Từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: giao thông và đi lại
Ô tô, tàu hỏa, máy bay, xe buýt, xe đạp: các phương tiện giao thông tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và những từ để đi lại.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Giao thông và đi lại”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| tekerlek | bánh xe |
| sigorta | bảo hiểm |
| ehliyet | bằng lái xe |
| yol almak | chạy xe |
| araç muayenesi | đăng kiểm |
| yer değiştirmek | đi lại |
| otostop | đi nhờ xe |
| otobüse binmek | đi xe buýt |
| motor | động cơ |
| girilmez | đường cấm |
| tek yön | đường một chiều |
| yolculuk | hành trình |
| araba kullanmak | lái xe |
| emniyet şeridi | làn dừng khẩn cấp |
| şerit | làn đường |
| patika | lối đi |
| uçak | máy bay |
| kask | mũ bảo hiểm |
| elektrikli araba | ô tô điện |
| ulaşım | phương tiện giao thông |
| geçiş üstünlüğü | quyền ưu tiên |
| peron | sân ga |
| hareket | sự khởi hành |
| kaza | tai nạn |
| şoför | tài xế riêng |
| metro | tàu điện ngầm |
| ulaşım kartı | thẻ đi lại |
| gemi | thuyền |
| ceza | tiền phạt |
| bilet | vé |
| ulaşım bileti | vé tàu xe |
| abonman | vé tháng |
| direksiyon | vô lăng |
| benzin | xăng |
| otobüs | xe buýt |
| otokar | xe khách |
| motosiklet | xe máy |
| ağır vasıta | xe tải hạng nặng |
| taksi | xe taxi |
| inmek | xuống xe |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| sefer saatleri | bảng giờ chạy |
| hız kamerası | camera bắn tốc độ |
| vites kolu | cần số |
| havalanmak | cất cánh |
| hız aşımı | chạy quá tốc độ |
| aktarma | chuyến nối tiếp |
| deniz yolculuğu | chuyến vượt biển |
| bagaj | cốp xe |
| dizel | dầu diesel |
| far | đèn pha |
| park etmek | đỗ xe |
| pist | đường băng |
| ruhsat | giấy đăng kí xe |
| vites kutusu | hộp số |
| kompartıman | khoang |
| ön cam | kính chắn gió |
| biniş yapmak | lên tàu |
| lastik | lốp xe |
| kaçırmak | lỡ |
| geri gitmek | lùi xe |
| yakıt | nhiên liệu |
| yol vermek | nhường đường |
| fren | phanh |
| fren yapmak | phanh lại |
| gişe | quầy bán vé |
| kalkış | sự cất cánh |
| iniş | sự hạ cánh |
| hızlanmak | tăng tốc |
| araç kiralama | thuê xe ô tô |
| geçiş ücreti | trạm thu phí |
| helikopter | trực thăng |
| tramvay | xe điện |
| servis aracı | xe đưa đón |
| skuter | xe tay ga |
| tamirhane | xưởng sửa xe |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| son durak | bến cuối |
| reflektör üçgen | biển cảnh báo tam giác |
| kriko | cái kích |
| tampon | cản xe |
| silecek | cần gạt nước |
| gaz pedalı | chân ga |
| korna | còi xe |
| debriyaj | côn |
| lomboz | cửa sổ tròn |
| pedal çevirmek | đạp xe |
| araç paylaşımı | đi chung xe |
| bağlantı yolu | đường dẫn lên cao tốc |
| alternatif yol | đường vòng |
| bisiklet kilidi | khoá chống trộm |
| bilet damgalama makinesi | máy bấm vé |
| alkol testi | máy đo nồng độ cồn |
| kaput | nắp capô |
| yaya | người đi bộ |
| türbülans | nhiễu động không khí |
| römork | rơ moóc |
| yağ değişimi | thay dầu |
| oto tamircisi | thợ máy |
| patlak lastik | thủng lốp |
| park cezası | vé phạt |
| biniş | việc lên máy bay |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Giao thông và đi lại”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 142 từ: 56 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
