KoKo
VI

Từ vựng tiếng Pháp: giao thông và đi lại

Ô tô, tàu hỏa, máy bay, xe buýt, xe đạp: các phương tiện giao thông tiếng Pháp và những từ để đi lại.

Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Giao thông và đi lại”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
rouebánh xe
assurancebảo hiểm
permis de conduirebằng lái xe
roulerchạy xe
contrôle techniqueđăng kiểm
se déplacerđi lại
auto-stopđi nhờ xe
prendre le busđi xe buýt
moteurđộng cơ
sens interditđường cấm
sens uniqueđường một chiều
trajethành trình
conduirelái xe
bande d’arrêt d’urgencelàn dừng khẩn cấp
voielàn đường
cheminlối đi
avionmáy bay
casquemũ bảo hiểm
voiture électriqueô tô điện
transportphương tiện giao thông
prioritéquyền ưu tiên
quaisân ga
départsự khởi hành
accidenttai nạn
chauffeurtài xế riêng
métrotàu điện ngầm
carte de transportthẻ đi lại
bateauthuyền
amendetiền phạt
billetvé
titre de transportvé tàu xe
abonnementvé tháng
volantvô lăng
essencexăng
busxe buýt
carxe khách
motoxe máy
poids lourdxe tải hạng nặng
taxixe taxi
descendrexuống xe

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
horairebảng giờ chạy
radarcamera bắn tốc độ
levier de vitessecần số
décollercất cánh
excès de vitessechạy quá tốc độ
correspondancechuyến nối tiếp
traverséechuyến vượt biển
coffrecốp xe
dieseldầu diesel
phaređèn pha
se garerđỗ xe
piste d’atterrissageđường băng
carte grisegiấy đăng kí xe
boîte de vitesseshộp số
compartimentkhoang
pare-brisekính chắn gió
embarquerlên tàu
pneulốp xe
raterlỡ
reculerlùi xe
carburantnhiên liệu
céder le passagenhường đường
freinphanh
freinerphanh lại
guichetquầy bán vé
décollagesự cất cánh
atterrissagesự hạ cánh
accélérertăng tốc
location de voiturethuê xe ô tô
péagetrạm thu phí
hélicoptèretrực thăng
tramwayxe điện
navettexe đưa đón
scooterxe tay ga
garagexưởng sửa xe

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
terminusbến cuối
triangle de signalisationbiển cảnh báo tam giác
criccái kích
pare-chocscản xe
essuie-glacecần gạt nước
accélérateurchân ga
klaxoncòi xe
embrayagecôn
hublotcửa sổ tròn
pédalerđạp xe
covoiturageđi chung xe
bretelle d’accèsđường dẫn lên cao tốc
déviationđường vòng
antivolkhoá chống trộm
composteurmáy bấm vé
alcootestmáy đo nồng độ cồn
capotnắp capô
piétonngười đi bộ
turbulencenhiễu động không khí
remorquerơ moóc
vidangethay dầu
mécanicienthợ máy
crevaisonthủng lốp
contraventionvé phạt
embarquementviệc lên máy bay

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Giao thông và đi lại”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 142 từ: 56 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Pháp từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.