Từ vựng tiếng Trung giản thể: phương tiện giao thông
Ô tô, tàu hỏa, máy bay, xe buýt, xe đạp: các phương tiện giao thông tiếng Trung giản thể và những từ để đi lại.
Dưới đây là 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Giao thông và đi lại”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 35 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 车轮 | bánh xe |
| 港口 | cảng |
| 行驶 | chạy xe |
| 换乘 | chuyến nối tiếp |
| 移动 | đi lại |
| 坐公交车 | đi xe buýt |
| 发动机 | động cơ |
| 高速公路 | đường cao tốc |
| 单行道 | đường một chiều |
| 路程 | hành trình |
| 发动 | khởi động |
| 开车 | lái xe |
| 小路 | lối đi |
| 轮胎 | lốp xe |
| 倒车 | lùi xe |
| 飞机 | máy bay |
| 电动汽车 | ô tô điện |
| 运输 | phương tiện giao thông |
| 起飞 | sự cất cánh |
| 抵达 | sự đến |
| 出发 | sự khởi hành |
| 事故 | tai nạn |
| 司机 | tài xế riêng |
| 地铁 | tàu điện ngầm |
| 交通卡 | thẻ đi lại |
| 罚款 | tiền phạt |
| 车票 | vé |
| 停放 | việc đỗ xe |
| 汽油 | xăng |
| 公交车 | xe buýt |
| 自行车 | xe đạp |
| 摩托车 | xe máy |
| 出租车 | xe taxi |
| 下车 | xuống xe |
| 汽修厂 | xưởng sửa xe |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 电瓶 | ắc quy |
| 时刻表 | bảng giờ chạy |
| 测速摄像头 | camera bắn tốc độ |
| 升空 | cất cánh |
| 后备箱 | cốp xe |
| 柴油 | dầu diesel |
| 安全带 | dây an toàn |
| 车辆年检 | đăng kiểm |
| 前大灯 | đèn pha |
| 停车 | đỗ xe |
| 跑道 | đường băng |
| 改道 | đường vòng |
| 行驶证 | giấy đăng kí xe |
| 限速 | giới hạn tốc độ |
| 变速箱 | hộp số |
| 车厢 | khoang |
| 备胎 | lốp dự phòng |
| 行人 | người đi bộ |
| 渡轮 | phà |
| 刹车 | phanh |
| 售票窗口 | quầy bán vé |
| 优先通行权 | quyền ưu tiên |
| 站台 | sân ga |
| 堵车 | tắc đường |
| 加速 | tăng tốc |
| 换机油 | thay dầu |
| 汽车修理工 | thợ máy |
| 租车 | thuê xe ô tô |
| 列车车厢 | toa tàu |
| 过路费 | trạm thu phí |
| 加油站 | trạm xăng |
| 直升机 | trực thăng |
| 违章停车罚单 | vé phạt |
| 乘车凭证 | vé tàu xe |
| 月票 | vé tháng |
| 登机流程 | việc lên máy bay |
| 方向盘 | vô lăng |
| 超车 | vượt |
| 有轨电车 | xe điện |
| 大巴 | xe khách |
| 重型货车 | xe tải hạng nặng |
| 小货车 | xe tải nhỏ |
| 滑板车 | xe trượt scooter |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 踏板 | bàn đạp |
| 按喇叭 | bấm còi |
| 终点站 | bến cuối |
| 三角警示牌 | biển cảnh báo tam giác |
| 变速杆 | cần số |
| 油门 | chân ga |
| 喇叭 | còi xe |
| 离合器 | côn |
| 舷窗 | cửa sổ tròn |
| 道路救援 | cứu hộ xe |
| 踩踏板 | đạp xe |
| 搭便车 | đi nhờ xe |
| 匝道 | đường dẫn lên cao tốc |
| 卧铺 | giường nằm |
| 应急车道 | làn dừng khẩn cấp |
| 验票机 | máy bấm vé |
| 酒精检测仪 | máy đo nồng độ cồn |
| 发动机罩 | nắp capô |
| 查票员 | nhân viên soát vé |
| 挂车 | rơ moóc |
| 爆胎 | thủng lốp |
| 摆渡车 | xe đưa đón |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Giao thông và đi lại”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 142 từ: 50 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 31 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung giản thể này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung giản thể trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Trung giản thể
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Trung giản thể thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Trung giản thể ở sân bay
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi lái xe
- 20 từ tiếng Trung giản thể ở tiệm sửa xe
- 100 từ tiếng Trung giản thể đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
