KoKo
VI

20 từ tiếng Nga ở sân bay

20 từ tiếng Nga nên biết, chọn từ các chủ đề Thành phố và nơi công cộng, Du lịch và lưu trú, Giao thông và đi lại, có nghĩa tiếng Việt.

Sân bay 20 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
аэропортsân bay
авиабилетvé máy bay
паспортhộ chiếu
регистрацияlàm thủ tục
чемоданva li
багажhành lí
ручная кладьhành lí xách tay
регистрируемый багажhành lí kí gửi
досмотрkiểm tra an ninh
посадочный талонthẻ lên máy bay
выход на посадкуcửa ra máy bay
посадкаviệc lên máy bay
задержкаsự trễ giờ
рейсchuyến bay
взлётsự cất cánh
приземлениеsự hạ cánh
пересадкаchuyến bay nối chuyến
промежуточная посадкаđiểm dừng chân
таможняhải quan
багажная лентаbăng chuyền hành lí

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nga và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Nga, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.