KoKo
VI

Từ vựng tiếng Indonesia: giao thông và đi lại

Ô tô, tàu hỏa, máy bay, xe buýt, xe đạp: các phương tiện giao thông tiếng Indonesia và những từ để đi lại.

Dưới đây là 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Giao thông và đi lại”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
rodabánh xe
asuransibảo hiểm
surat izin mengemudibằng lái xe
melajuchạy xe
uji kelaikan kendaraanđăng kiểm
berpindah tempatđi lại
menumpang gratisđi nhờ xe
naik busđi xe buýt
mesinđộng cơ
dilarang masukđường cấm
jalan satu arahđường một chiều
perjalananhành trình
mengemudilái xe
bahu jalanlàn dừng khẩn cấp
lajurlàn đường
jalan setapaklối đi
pesawat terbangmáy bay
helmmũ bảo hiểm
mobil listrikô tô điện
transportasiphương tiện giao thông
hak jalanquyền ưu tiên
peronsân ga
keberangkatansự khởi hành
kecelakaantai nạn
sopir pribaditài xế riêng
kereta bawah tanahtàu điện ngầm
kartu transportasithẻ đi lại
kapalthuyền
dendatiền phạt
tiketvé
karcisvé tàu xe
tiket langgananvé tháng
setirvô lăng
bensinxăng
busxe buýt
bus antarkotaxe khách
sepeda motorxe máy
kendaraan beratxe tải hạng nặng
taksixe taxi
turunxuống xe

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
jadwal perjalananbảng giờ chạy
kamera kecepatancamera bắn tốc độ
tuas persnelingcần số
mengudaracất cánh
melebihi batas kecepatanchạy quá tốc độ
sambungan perjalananchuyến nối tiếp
penyeberanganchuyến vượt biển
bagasi mobilcốp xe
solardầu diesel
lampu depanđèn pha
memarkirđỗ xe
landasan pacuđường băng
surat tanda nomor kendaraangiấy đăng kí xe
kotak persnelinghộp số
kompartemenkhoang
kaca depankính chắn gió
naik ke kendaraanlên tàu
banlốp xe
ketinggalanlỡ
mundurlùi xe
bahan bakarnhiên liệu
memberi jalannhường đường
remphanh
mengeremphanh lại
loket tiketquầy bán vé
lepas landassự cất cánh
pendaratansự hạ cánh
mempercepattăng tốc
penyewaan mobilthuê xe ô tô
biaya toltrạm thu phí
helikoptertrực thăng
tremxe điện
kendaraan antar-jemputxe đưa đón
skuterxe tay ga
bengkelxưởng sửa xe

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
pemberhentian akhirbến cuối
segitiga pengamanbiển cảnh báo tam giác
dongkrakcái kích
bempercản xe
wiper kacacần gạt nước
pedal gaschân ga
klaksoncòi xe
koplingcôn
jendela bundarcửa sổ tròn
mengayuhđạp xe
berbagi kendaraanđi chung xe
jalan penghubung tolđường dẫn lên cao tốc
jalan pengalihanđường vòng
kunci pengamankhoá chống trộm
mesin validasi tiketmáy bấm vé
alat tes alkoholmáy đo nồng độ cồn
kap mesinnắp capô
pejalan kakingười đi bộ
turbulensinhiễu động không khí
gandenganrơ moóc
ganti olithay dầu
montirthợ máy
ban bocorthủng lốp
tilang parkirvé phạt
embarkasiviệc lên máy bay

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Giao thông và đi lại”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 142 từ: 56 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Indonesia này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Indonesia từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.