Từ vựng tiếng Indonesia: giao thông và đi lại
Ô tô, tàu hỏa, máy bay, xe buýt, xe đạp: các phương tiện giao thông tiếng Indonesia và những từ để đi lại.
Dưới đây là 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Giao thông và đi lại”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| roda | bánh xe |
| asuransi | bảo hiểm |
| surat izin mengemudi | bằng lái xe |
| melaju | chạy xe |
| uji kelaikan kendaraan | đăng kiểm |
| berpindah tempat | đi lại |
| menumpang gratis | đi nhờ xe |
| naik bus | đi xe buýt |
| mesin | động cơ |
| dilarang masuk | đường cấm |
| jalan satu arah | đường một chiều |
| perjalanan | hành trình |
| mengemudi | lái xe |
| bahu jalan | làn dừng khẩn cấp |
| lajur | làn đường |
| jalan setapak | lối đi |
| pesawat terbang | máy bay |
| helm | mũ bảo hiểm |
| mobil listrik | ô tô điện |
| transportasi | phương tiện giao thông |
| hak jalan | quyền ưu tiên |
| peron | sân ga |
| keberangkatan | sự khởi hành |
| kecelakaan | tai nạn |
| sopir pribadi | tài xế riêng |
| kereta bawah tanah | tàu điện ngầm |
| kartu transportasi | thẻ đi lại |
| kapal | thuyền |
| denda | tiền phạt |
| tiket | vé |
| karcis | vé tàu xe |
| tiket langganan | vé tháng |
| setir | vô lăng |
| bensin | xăng |
| bus | xe buýt |
| bus antarkota | xe khách |
| sepeda motor | xe máy |
| kendaraan berat | xe tải hạng nặng |
| taksi | xe taxi |
| turun | xuống xe |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| jadwal perjalanan | bảng giờ chạy |
| kamera kecepatan | camera bắn tốc độ |
| tuas persneling | cần số |
| mengudara | cất cánh |
| melebihi batas kecepatan | chạy quá tốc độ |
| sambungan perjalanan | chuyến nối tiếp |
| penyeberangan | chuyến vượt biển |
| bagasi mobil | cốp xe |
| solar | dầu diesel |
| lampu depan | đèn pha |
| memarkir | đỗ xe |
| landasan pacu | đường băng |
| surat tanda nomor kendaraan | giấy đăng kí xe |
| kotak persneling | hộp số |
| kompartemen | khoang |
| kaca depan | kính chắn gió |
| naik ke kendaraan | lên tàu |
| ban | lốp xe |
| ketinggalan | lỡ |
| mundur | lùi xe |
| bahan bakar | nhiên liệu |
| memberi jalan | nhường đường |
| rem | phanh |
| mengerem | phanh lại |
| loket tiket | quầy bán vé |
| lepas landas | sự cất cánh |
| pendaratan | sự hạ cánh |
| mempercepat | tăng tốc |
| penyewaan mobil | thuê xe ô tô |
| biaya tol | trạm thu phí |
| helikopter | trực thăng |
| trem | xe điện |
| kendaraan antar-jemput | xe đưa đón |
| skuter | xe tay ga |
| bengkel | xưởng sửa xe |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| pemberhentian akhir | bến cuối |
| segitiga pengaman | biển cảnh báo tam giác |
| dongkrak | cái kích |
| bemper | cản xe |
| wiper kaca | cần gạt nước |
| pedal gas | chân ga |
| klakson | còi xe |
| kopling | côn |
| jendela bundar | cửa sổ tròn |
| mengayuh | đạp xe |
| berbagi kendaraan | đi chung xe |
| jalan penghubung tol | đường dẫn lên cao tốc |
| jalan pengalihan | đường vòng |
| kunci pengaman | khoá chống trộm |
| mesin validasi tiket | máy bấm vé |
| alat tes alkohol | máy đo nồng độ cồn |
| kap mesin | nắp capô |
| pejalan kaki | người đi bộ |
| turbulensi | nhiễu động không khí |
| gandengan | rơ moóc |
| ganti oli | thay dầu |
| montir | thợ máy |
| ban bocor | thủng lốp |
| tilang parkir | vé phạt |
| embarkasi | việc lên máy bay |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Giao thông và đi lại”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 142 từ: 56 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Indonesia này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Indonesia
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Indonesia đầu tiên
