Từ vựng tiếng Ba Lan: giao thông và đi lại
Ô tô, tàu hỏa, máy bay, xe buýt, xe đạp: các phương tiện giao thông tiếng Ba Lan và những từ để đi lại.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Giao thông và đi lại”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| koło | bánh xe |
| ubezpieczenie | bảo hiểm |
| prawo jazdy | bằng lái xe |
| jechać | chạy xe |
| przegląd techniczny | đăng kiểm |
| przemieszczać się | đi lại |
| autostop | đi nhờ xe |
| jechać autobusem | đi xe buýt |
| silnik | động cơ |
| zakaz wjazdu | đường cấm |
| jednokierunkowa | đường một chiều |
| trasa | hành trình |
| prowadzić | lái xe |
| pas awaryjny | làn dừng khẩn cấp |
| pas ruchu | làn đường |
| ścieżka | lối đi |
| samolot | máy bay |
| kask | mũ bảo hiểm |
| samochód elektryczny | ô tô điện |
| transport | phương tiện giao thông |
| pierwszeństwo | quyền ưu tiên |
| peron | sân ga |
| odjazd | sự khởi hành |
| wypadek | tai nạn |
| szofer | tài xế riêng |
| metro | tàu điện ngầm |
| karta miejska | thẻ đi lại |
| łódź | thuyền |
| mandat | tiền phạt |
| bilet | vé |
| bilet komunikacyjny | vé tàu xe |
| bilet okresowy | vé tháng |
| kierownica | vô lăng |
| benzyna | xăng |
| autobus | xe buýt |
| autokar | xe khách |
| motocykl | xe máy |
| pojazd ciężarowy | xe tải hạng nặng |
| taksówka | xe taxi |
| wysiadać | xuống xe |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| rozkład jazdy | bảng giờ chạy |
| fotoradar | camera bắn tốc độ |
| dźwignia zmiany biegów | cần số |
| startować | cất cánh |
| przekroczenie prędkości | chạy quá tốc độ |
| przesiadka | chuyến nối tiếp |
| przeprawa | chuyến vượt biển |
| bagażnik | cốp xe |
| diesel | dầu diesel |
| reflektor | đèn pha |
| parkować | đỗ xe |
| pas startowy | đường băng |
| dowód rejestracyjny | giấy đăng kí xe |
| skrzynia biegów | hộp số |
| przedział | khoang |
| przednia szyba | kính chắn gió |
| wchodzić na pokład | lên tàu |
| opona | lốp xe |
| spóźniać się na | lỡ |
| cofać | lùi xe |
| paliwo | nhiên liệu |
| ustępować pierwszeństwa | nhường đường |
| hamulec | phanh |
| hamować | phanh lại |
| kasa biletowa | quầy bán vé |
| start | sự cất cánh |
| lądowanie | sự hạ cánh |
| przyspieszać | tăng tốc |
| wypożyczalnia samochodów | thuê xe ô tô |
| opłata drogowa | trạm thu phí |
| helikopter | trực thăng |
| tramwaj | xe điện |
| autobus wahadłowy | xe đưa đón |
| skuter | xe tay ga |
| warsztat samochodowy | xưởng sửa xe |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| pętla | bến cuối |
| trójkąt ostrzegawczy | biển cảnh báo tam giác |
| podnośnik | cái kích |
| zderzak | cản xe |
| wycieraczka | cần gạt nước |
| pedał gazu | chân ga |
| klakson | còi xe |
| sprzęgło | côn |
| iluminator | cửa sổ tròn |
| pedałować | đạp xe |
| wspólne przejazdy | đi chung xe |
| wjazd na autostradę | đường dẫn lên cao tốc |
| objazd | đường vòng |
| zabezpieczenie antykradzieżowe | khoá chống trộm |
| kasownik | máy bấm vé |
| alkomat | máy đo nồng độ cồn |
| maska | nắp capô |
| pieszy | người đi bộ |
| turbulencja | nhiễu động không khí |
| przyczepa | rơ moóc |
| wymiana oleju | thay dầu |
| mechanik | thợ máy |
| przebicie opony | thủng lốp |
| mandat za parkowanie | vé phạt |
| wejście na pokład | việc lên máy bay |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Giao thông và đi lại”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 142 từ: 56 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ba Lan
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
