Từ vựng tiếng Thụy Điển: giao thông và đi lại
Ô tô, tàu hỏa, máy bay, xe buýt, xe đạp: các phương tiện giao thông tiếng Thụy Điển và những từ để đi lại.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thụy Điển về chủ đề “Giao thông và đi lại”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| hjul | bánh xe |
| försäkring | bảo hiểm |
| körkort | bằng lái xe |
| åka | chạy xe |
| bilbesiktning | đăng kiểm |
| ta sig fram | đi lại |
| liftning | đi nhờ xe |
| ta bussen | đi xe buýt |
| motor | động cơ |
| infart förbjuden | đường cấm |
| enkelriktad gata | đường một chiều |
| färd | hành trình |
| köra | lái xe |
| vägren | làn dừng khẩn cấp |
| körfält | làn đường |
| stig | lối đi |
| flygplan | máy bay |
| hjälm | mũ bảo hiểm |
| elbil | ô tô điện |
| transport | phương tiện giao thông |
| företräde | quyền ưu tiên |
| perrong | sân ga |
| avgång | sự khởi hành |
| olycka | tai nạn |
| chaufför | tài xế riêng |
| tunnelbana | tàu điện ngầm |
| reskort | thẻ đi lại |
| båt | thuyền |
| böter | tiền phạt |
| biljett | vé |
| färdbevis | vé tàu xe |
| periodkort | vé tháng |
| ratt | vô lăng |
| bensin | xăng |
| buss | xe buýt |
| turistbuss | xe khách |
| motorcykel | xe máy |
| tung lastbil | xe tải hạng nặng |
| taxi | xe taxi |
| stiga av | xuống xe |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| tidtabell | bảng giờ chạy |
| fartkamera | camera bắn tốc độ |
| växelspak | cần số |
| lyfta | cất cánh |
| fortkörning | chạy quá tốc độ |
| anslutning | chuyến nối tiếp |
| överfart | chuyến vượt biển |
| bagagelucka | cốp xe |
| diesel | dầu diesel |
| strålkastare | đèn pha |
| parkera | đỗ xe |
| landningsbana | đường băng |
| registreringsbevis | giấy đăng kí xe |
| växellåda | hộp số |
| kupé | khoang |
| vindruta | kính chắn gió |
| gå ombord | lên tàu |
| däck | lốp xe |
| missa | lỡ |
| backa | lùi xe |
| bränsle | nhiên liệu |
| lämna företräde | nhường đường |
| broms | phanh |
| bromsa | phanh lại |
| biljettkontor | quầy bán vé |
| start | sự cất cánh |
| landning | sự hạ cánh |
| accelerera | tăng tốc |
| biluthyrning | thuê xe ô tô |
| vägtull | trạm thu phí |
| helikopter | trực thăng |
| spårvagn | xe điện |
| pendelbuss | xe đưa đón |
| moped | xe tay ga |
| bilverkstad | xưởng sửa xe |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Thụy Điển | Tiếng Việt |
|---|---|
| ändhållplats | bến cuối |
| varningstriangel | biển cảnh báo tam giác |
| domkraft | cái kích |
| stötfångare | cản xe |
| vindrutetorkare | cần gạt nước |
| gaspedal | chân ga |
| signalhorn | còi xe |
| koppling | côn |
| hyttventil | cửa sổ tròn |
| trampa | đạp xe |
| samåkning | đi chung xe |
| påfart | đường dẫn lên cao tốc |
| omledning | đường vòng |
| cykellås | khoá chống trộm |
| stämpelautomat | máy bấm vé |
| alkotest | máy đo nồng độ cồn |
| motorhuv | nắp capô |
| fotgängare | người đi bộ |
| turbulens | nhiễu động không khí |
| släpvagn | rơ moóc |
| oljebyte | thay dầu |
| bilmekaniker | thợ máy |
| punktering | thủng lốp |
| parkeringsböter | vé phạt |
| ombordstigning | việc lên máy bay |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thụy Điển về chủ đề “Giao thông và đi lại”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 142 từ: 56 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thụy Điển này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thụy Điển
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thụy Điển thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thụy Điển trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thụy Điển đầu tiên
