KoKo
VI

Từ vựng tiếng Tây Ban Nha: giao thông và đi lại

Ô tô, tàu hỏa, máy bay, xe buýt, xe đạp: các phương tiện giao thông tiếng Tây Ban Nha và những từ để đi lại.

Dưới đây là 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Giao thông và đi lại”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Tây Ban NhaTiếng Việt
ruedabánh xe
segurobảo hiểm
carné de conducirbằng lái xe
rodarchạy xe
inspección técnicađăng kiểm
desplazarseđi lại
autostopđi nhờ xe
tomar el autobúsđi xe buýt
motorđộng cơ
dirección prohibidađường cấm
dirección únicađường một chiều
trayectohành trình
conducirlái xe
arcénlàn dừng khẩn cấp
carrillàn đường
caminolối đi
aviónmáy bay
cascomũ bảo hiểm
coche eléctricoô tô điện
transportephương tiện giao thông
prioridadquyền ưu tiên
andénsân ga
salidasự khởi hành
accidentetai nạn
chófertài xế riêng
metrotàu điện ngầm
tarjeta de transportethẻ đi lại
barcothuyền
multatiền phạt
billetevé
título de transportevé tàu xe
abonové tháng
volantevô lăng
gasolinaxăng
autobúsxe buýt
autocarxe khách
motoxe máy
vehículo pesadoxe tải hạng nặng
taxixe taxi
bajarxuống xe

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Tây Ban NhaTiếng Việt
horariobảng giờ chạy
radarcamera bắn tốc độ
palanca de cambioscần số
despegarcất cánh
exceso de velocidadchạy quá tốc độ
enlacechuyến nối tiếp
travesíachuyến vượt biển
maleterocốp xe
diéseldầu diesel
farođèn pha
aparcarđỗ xe
pista de aterrizajeđường băng
permiso de circulacióngiấy đăng kí xe
caja de cambioshộp số
compartimentokhoang
parabrisaskính chắn gió
embarcarlên tàu
neumáticolốp xe
perderlỡ
dar marcha atráslùi xe
combustiblenhiên liệu
ceder el pasonhường đường
frenophanh
frenarphanh lại
taquillaquầy bán vé
despeguesự cất cánh
aterrizajesự hạ cánh
acelerartăng tốc
alquiler de cochesthuê xe ô tô
peajetrạm thu phí
helicópterotrực thăng
tranvíaxe điện
lanzaderaxe đưa đón
escúterxe tay ga
tallerxưởng sửa xe

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Tây Ban NhaTiếng Việt
final de trayectobến cuối
triángulo de señalizaciónbiển cảnh báo tam giác
gatocái kích
parachoquescản xe
limpiaparabrisascần gạt nước
aceleradorchân ga
claxoncòi xe
embraguecôn
ventanillacửa sổ tròn
pedalearđạp xe
coche compartidođi chung xe
vía de accesođường dẫn lên cao tốc
desvíođường vòng
candado antirrobokhoá chống trộm
máquina validadoramáy bấm vé
alcoholímetromáy đo nồng độ cồn
capónắp capô
peatónngười đi bộ
turbulencianhiễu động không khí
remolquerơ moóc
cambio de aceitethay dầu
mecánicothợ máy
pinchazothủng lốp
multa de aparcamientové phạt
embarqueviệc lên máy bay

Ở Mexico, người ta thường nói

  • bằng lái xe carné de conducir licencia de conducir
  • đăng kiểm inspección técnica verificación vehicular
  • đi nhờ xe autostop aventón
  • làn dừng khẩn cấp arcén acotamiento
  • ô tô điện coche eléctrico carro eléctrico
  • tài xế riêng chófer chofer
  • vé billete boleto
  • xe khách autocar autobús foráneo
  • cốp xe maletero cajuela
  • đỗ xe aparcar estacionarse
  • giấy đăng kí xe permiso de circulación tarjeta de circulación
  • lốp xe neumático llanta
  • thuê xe ô tô alquiler de coches renta de autos
  • xe đưa đón lanzadera transporte de enlace
  • đi chung xe coche compartido viaje compartido
  • nắp capô capó cofre
  • thủng lốp pinchazo ponchadura
  • vé phạt multa de aparcamiento multa de estacionamiento

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Giao thông và đi lại”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 142 từ: 56 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Tây Ban Nha này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Tây Ban Nha từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.