KoKo
VI

Từ vựng tiếng Na Uy: giao thông và đi lại

Ô tô, tàu hỏa, máy bay, xe buýt, xe đạp: các phương tiện giao thông tiếng Na Uy và những từ để đi lại.

Dưới đây là 100 từ tiếng Na Uy về chủ đề “Giao thông và đi lại”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Na UyTiếng Việt
hjulbánh xe
forsikringbảo hiểm
førerkortbằng lái xe
rullechạy xe
EU-kontrollđăng kiểm
komme seg rundtđi lại
haikingđi nhờ xe
ta bussenđi xe buýt
motorđộng cơ
innkjøring forbudtđường cấm
enveiskjørt gateđường một chiều
strekninghành trình
kjørelái xe
veiskulderlàn dừng khẩn cấp
kjørefeltlàn đường
stilối đi
flymáy bay
hjelmmũ bảo hiểm
elbilô tô điện
transportphương tiện giao thông
forkjørsrettquyền ưu tiên
perrongsân ga
avgangsự khởi hành
ulykketai nạn
sjåførtài xế riêng
T-banetàu điện ngầm
reisekortthẻ đi lại
båtthuyền
bottiền phạt
billettvé
reisebevisvé tàu xe
periodebillettvé tháng
rattvô lăng
bensinxăng
bussxe buýt
turbussxe khách
motorsykkelxe máy
tungt kjøretøyxe tải hạng nặng
drosjexe taxi
gå avxuống xe

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Na UyTiếng Việt
rutetabellbảng giờ chạy
fotobokscamera bắn tốc độ
girspakcần số
lettecất cánh
fartsovertredelsechạy quá tốc độ
forbindelsechuyến nối tiếp
overfartchuyến vượt biển
bagasjeromcốp xe
dieseldầu diesel
frontlysđèn pha
parkeređỗ xe
landingsbaneđường băng
vognkortgiấy đăng kí xe
girkassehộp số
kupékhoang
frontrutekính chắn gió
gå om bordlên tàu
dekklốp xe
mistelỡ
ryggelùi xe
drivstoffnhiên liệu
vikenhường đường
bremsphanh
bremsephanh lại
billettkontorquầy bán vé
startsự cất cánh
landingsự hạ cánh
akselereretăng tốc
bilutleiethuê xe ô tô
bompengertrạm thu phí
helikoptertrực thăng
trikkxe điện
skyttelbussxe đưa đón
scooterxe tay ga
bilverkstedxưởng sửa xe

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Na UyTiếng Việt
endestasjonbến cuối
varseltrekantbiển cảnh báo tam giác
jekkcái kích
støtfangercản xe
vindusviskercần gạt nước
gasspedalchân ga
horncòi xe
clutchcôn
koøyecửa sổ tròn
tråkkeđạp xe
samkjøringđi chung xe
påkjøringsrampeđường dẫn lên cao tốc
omkjøringđường vòng
sykkellåskhoá chống trộm
stemplingsautomatmáy bấm vé
alkotestmáy đo nồng độ cồn
pansernắp capô
fotgjengerngười đi bộ
turbulensnhiễu động không khí
tilhengerrơ moóc
oljeskiftthay dầu
bilmekanikerthợ máy
punkteringthủng lốp
parkeringsbotvé phạt
ombordstigningviệc lên máy bay

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Na Uy về chủ đề “Giao thông và đi lại”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 142 từ: 56 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Na Uy này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Na Uy từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.