KoKo
VI

Từ vựng tiếng Đức: giao thông và đi lại

Ô tô, tàu hỏa, máy bay, xe buýt, xe đạp: các phương tiện giao thông tiếng Đức và những từ để đi lại.

Dưới đây là 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Giao thông và đi lại”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Radbánh xe
Versicherungbảo hiểm
Führerscheinbằng lái xe
rollenchạy xe
Hauptuntersuchungđăng kiểm
sich fortbewegenđi lại
Trampenđi nhờ xe
den Bus nehmenđi xe buýt
Motorđộng cơ
Einfahrt verbotenđường cấm
Einbahnstraßeđường một chiều
Fahrthành trình
fahrenlái xe
Standspurlàn dừng khẩn cấp
Fahrspurlàn đường
Weglối đi
Flugzeugmáy bay
Helmmũ bảo hiểm
Elektroautoô tô điện
Verkehrsmittelphương tiện giao thông
Vorfahrtquyền ưu tiên
Bahnsteigsân ga
Abfahrtsự khởi hành
Unfalltai nạn
Chauffeurtài xế riêng
U-Bahntàu điện ngầm
Fahrausweisthẻ đi lại
Schiffthuyền
Bußgeldtiền phạt
Fahrkartevé
Fahrscheinvé tàu xe
Zeitkartevé tháng
Lenkradvô lăng
Benzinxăng
Busxe buýt
Reisebusxe khách
Motorradxe máy
Schwerlastwagenxe tải hạng nặng
Taxixe taxi
aussteigenxuống xe

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Fahrplanbảng giờ chạy
Blitzercamera bắn tốc độ
Schalthebelcần số
abhebencất cánh
Geschwindigkeitsüberschreitungchạy quá tốc độ
Anschlusschuyến nối tiếp
Überfahrtchuyến vượt biển
Kofferraumcốp xe
Dieseldầu diesel
Scheinwerferđèn pha
parkenđỗ xe
Landebahnđường băng
Fahrzeugscheingiấy đăng kí xe
Getriebehộp số
Abteilkhoang
Windschutzscheibekính chắn gió
an Bord gehenlên tàu
Reifenlốp xe
verpassenlỡ
zurücksetzenlùi xe
Kraftstoffnhiên liệu
Vorfahrt gewährennhường đường
Bremsephanh
bremsenphanh lại
Fahrkartenschalterquầy bán vé
Abflugsự cất cánh
Landungsự hạ cánh
beschleunigentăng tốc
Autovermietungthuê xe ô tô
Mauttrạm thu phí
Hubschraubertrực thăng
Straßenbahnxe điện
Pendelbusxe đưa đón
Motorrollerxe tay ga
Werkstattxưởng sửa xe

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Endstationbến cuối
Warndreieckbiển cảnh báo tam giác
Wagenhebercái kích
Stoßstangecản xe
Scheibenwischercần gạt nước
Gaspedalchân ga
Hupecòi xe
Kupplungcôn
Bullaugecửa sổ tròn
in die Pedale tretenđạp xe
Fahrgemeinschaftđi chung xe
Auffahrtđường dẫn lên cao tốc
Umleitungđường vòng
Fahrradschlosskhoá chống trộm
Entwertermáy bấm vé
Alkoholtestmáy đo nồng độ cồn
Motorhaubenắp capô
Fußgängerngười đi bộ
Turbulenznhiễu động không khí
Anhängerrơ moóc
Ölwechselthay dầu
Mechanikerthợ máy
Reifenpannethủng lốp
Strafzettelvé phạt
Einstiegviệc lên máy bay

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Giao thông và đi lại”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 142 từ: 56 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đức này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Đức từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.