KoKo
VI

20 từ tiếng Do Thái khi ở ghép

20 từ tiếng Do Thái nên biết, chọn từ các chủ đề Nhà cửa và đồ đạc, Bảo trì và sửa chữa, Kỹ thuật số và liên lạc, Mua sắm và dịch vụ, Luật pháp, tư pháp và hành chính, có nghĩa tiếng Việt.

Ở ghép 20 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
דירהcăn hộ
לשכורthuêĐộng từ, trả tiền để dùng hoặc cho người khác dùng
שכר דירהtiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng
דמי ניהולphí dịch vụ
חדר שינהphòng ngủ
סלוןphòng khách
מטבחnhà bếp
חדר אמבטיהphòng tắm
שירותיםnhà vệ sinh
מקררtủ lạnh
מכונת כביסהmáy giặt
עבודות ביתviệc nhà
פח אשפהthùng rác
שואב אבקmáy hút bụi
לשתףchia sẻ
חשבוניתhoá đơn
חשבון חשמלhoá đơn tiền điện
מודםmodem
כללquy tắc
בעל ביתchủ sở hữu

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Do Thái và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Do Thái, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.