Từ vựng tiếng Do Thái: thể thao
Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Do Thái và những từ để tập luyện và thi đấu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 37 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| חצי גמר | bán kết |
| דירוג | bảng xếp hạng |
| בריכה | bể bơi |
| אימון | buổi tập |
| מועדון | câu lạc bộ |
| לרוץ | chạy |
| ריצה | chạy bộ |
| פציעה | chấn thương |
| לשחק | chơi |
| גביע | cúp |
| להכות | đánh |
| קבוצה | đội |
| קפטן | đội trưởng |
| נבחרת | đội tuyển |
| להבקיע | ghi bàn |
| טורניר | giải đấu |
| גולף | gôn |
| מגן | hậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự |
| מאמן | huấn luyện viên |
| מדליה | huy chương |
| לזרוק | ném |
| לקפוץ | nhảy |
| חדר כושר | phòng tập |
| כדור | quả bóng |
| מגרש | sân thi đấu |
| שיווי משקל | sự thăng bằng |
| ביצועים | thành tích |
| לנצח | thắng |
| כרטיס צהוב | thẻ vàng |
| ספורט | thể thao |
| להפסיד | thua |
| תוצאה | tỉ số |
| גמר | trận chung kết |
| משחק | trận đấu |
| תיקו | trận hoà |
| שופט | trọng tài |
| מקצוען | vận động viên chuyên nghiệp |
Cấp độ 2: trung bình 40 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| חולצת ספורט | áo đấu |
| חימום | bài khởi động |
| כדוריד | bóng ném |
| לשחות | bơi |
| שחיית פרפר | bơi bướm |
| שחקן כנף | cầu thủ chạy cánh |
| מחליף | cầu thủ dự bị |
| פרס | chiếc cúp |
| אוהד | cổ động viên |
| קפיצה למים | cú nhảy cầu |
| אתלטיקה | điền kinh |
| רכיבה על אופניים | đua xe đạp |
| מסלול | đường chạy |
| הארכה | hiệp phụ |
| מאמן הנבחרת | huấn luyện viên đội tuyển quốc gia |
| ג׳ודו | judo |
| צלילה | lặn |
| טיפוס | leo núi đá |
| גלישה | lướt sóng |
| ענף ספורט | môn thi đấu |
| חובב | người chơi nghiệp dư |
| קפיצה לגובה | nhảy cao |
| קפיצה לרוחק | nhảy xa |
| הצלה | pha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút |
| עבירה | pha phạm lỗi |
| בעיטה חופשית | quả đá phạt |
| קרן | quả phạt góc |
| אגרוף | quyền anh |
| סל | rổ |
| מערכה | séc |
| גמישות | sự dẻo dai |
| קואורדינציה | sự phối hợp |
| התעמלות | thể dục dụng cụ |
| כושר גופני | thể lực |
| שוער | thủ môn |
| קשר | tiền vệ |
| משחק הוגן | tinh thần thượng võ |
| שלב המוקדמות | vòng loại |
| מחבט | vợt |
| יוגה | yoga |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| שחיית חזה | bơi ếch |
| שחיית גב | bơi ngửa |
| שחייה חופשית | bơi sải |
| כידון | cây lao |
| מרוץ שליחים | chạy tiếp sức |
| חתירה | chèo thuyền |
| התכווצות שריר | chuột rút |
| סיוף | đấu kiếm |
| הדיפת כדור ברזל | đẩy tạ |
| סקוואט | động tác squat |
| נעל ספורט | giày thể thao |
| מתח | hít xà |
| דו-קרב פנדלים | loạt sút luân lưu |
| הליכון | máy chạy bộ |
| התקפת נגד | phản công |
| קרע בשריר | rách cơ |
| לכדרר | rê bóng |
| אימון כוח | tập tạ |
| חלוץ מרכזי | trung phong |
| החלקה על הקרח | trượt băng |
| סיבוב הדחה | vòng đấu loại trực tiếp |
| להתעלות על עצמו | vượt qua chính mình |
| תיקול | xoạc bóng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 62 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
