Từ vựng tiếng Do Thái: sở thích và giải trí
Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Do Thái.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 37 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| מוזיקה | âm nhạc |
| אווירה | bầu không khí |
| סרט | bộ phim |
| אוסף | bộ sưu tập |
| מסיבה | bữa tiệc |
| דיג | câu cá |
| בדיחה | câu đùa |
| לשחק קלפים | chơi bài |
| יציאה לבילוי | chuyến đi chơi |
| תוכנית | chương trình |
| שמורת טבע | công viên thiên nhiên |
| סיבוב | cuộc dạo chơi |
| לצאת | đi chơi |
| לשיר | hát |
| עמותה | hội |
| שיעור ריקוד | lớp học khiêu vũ |
| חוק המשחק | luật chơi |
| מתנה | món quà |
| שחקן | người chơi |
| מנצח | người thắng cuộc |
| מסעדה | nhà hàng |
| תיאטרון | nhà hát |
| סדרה | phim bộ |
| סרט תיעודי | phim tài liệu |
| קולנוע | rạp chiếu phim |
| יום הולדת | sinh nhật |
| בידור | sự giải trí |
| מנוחה | sự nghỉ ngơi |
| מגזין | tạp chí |
| להשתתף | tham gia |
| זמן פנוי | thời gian rảnh |
| רומן | tiểu thuyết |
| לארגן מסיבה | tổ chức tiệc |
| תערוכה | triển lãm |
| טלוויזיה | truyền hình |
| להתכנס | tụ họp |
| קריאה | việc đọc sách |
Cấp độ 2: trung bình 40 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| אקווריום | bể cá |
| קמפינג | cắm trại |
| מועדון קריאה | câu lạc bộ đọc sách |
| מושב בקולנוע | chỗ ngồi trong rạp |
| פארק שעשועים | công viên giải trí |
| פיקניק | dã ngoại |
| עפיפון | diều |
| קדימון | đoạn giới thiệu phim |
| צעצוע | đồ chơi |
| לבלות | giải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền |
| פנאי | hoạt động giải trí |
| מועדון לילה | hộp đêm |
| מלאכת יד | làm đồ thủ công |
| מפסיד | người thua cuộc |
| תשבץ | ô chữ |
| זיקוקים | pháo hoa |
| סטרימינג | phát trực tuyến |
| כתוביות פתיחה | phần giới thiệu đầu phim |
| כתוביות | phụ đề |
| בית קפה | quán cà phê |
| קרקס | rạp xiếc |
| תחביב | sở thích |
| גן חיות | sở thú |
| הקרנה | suất chiếu |
| הרפיה | sự thư giãn |
| שלט משחק | tay cầm chơi game |
| יצירה ואומנות | thủ công sáng tạo |
| להירגע | thư giãn |
| מנגל | tiệc nướng |
| לעשות מסיבה | tiệc tùng |
| הדרן | tiết mục biểu diễn lại |
| מתיחה | trò chơi khăm |
| משחק תפקידים | trò chơi nhập vai |
| משחק קופסה | trò chơi trên bàn |
| פאזל | trò ghép hình |
| חברות | tư cách thành viên |
| נשף | vũ hội |
| ליהנות | vui chơiTận hưởng, nô đùa |
| קובייה | xúc xắc |
| סדנת יצירה | xưởng sáng tạo |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ביליארד | bi a |
| כדורגל שולחן | bi lắc |
| פטאנק | bi sắt |
| טניס שולחן | bóng bàn |
| באולינג | bowling |
| חידה | câu đố |
| חידת היגיון | câu đố mẹo |
| חופשה קצרה | chuyến đi ngắn ngày |
| סריגה | đan len |
| הפסקה | giờ giải lao |
| לונה פארק | hội chợ vui chơi |
| דיבוב | lồng tiếng |
| דגם | mô hình |
| קדרות | nghề gốm |
| אוריגמי | nghệ thuật gấp giấy |
| חצים | phóng phi tiêu |
| קלף | quân bài |
| סודוקו | sudoku |
| חברותיות | sự chan hoà |
| שיזוף | tắm nắng |
| גלגל ענק | vòng đu quay |
| קרוסלה | vòng quay ngựa gỗ |
| הגרלה | xổ số |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 54 từ cấp độ dễ, 58 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Do Thái khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Do Thái cho bữa tiệc
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
