KoKo
VI

Từ vựng tiếng Do Thái: nghệ thuật, văn học và âm nhạc

Âm nhạc, hội họa, sân khấu, nhiếp ảnh, văn học: từ vựng nghệ thuật và văn hóa tiếng Do Thái.

Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 37 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
אלבוםalbum
שירbài hátLời được phổ nhạc để hát
שירbài thơVăn bản viết bằng thơ để đọc
תרגוםbản dịch
מוזיאוןbảo tàng
קונצרטbuổi hoà nhạc
צילוםbức ảnh
רישוםbức vẽDanh từ, bản thân hình đã vẽ
פרקchương
עלילהcốt truyện
שחקןdiễn viên
גיטרהđàn ghi ta
דיאלוגđối thoại
קומדיהhài kịch
קהלkhán giả
אדריכלותkiến trúc
מילות שירlời bài hát
סיפורlời kể
ריקודmúa
אמןnghệ sĩ
מוציא לאורnhà xuất bản
דמותnhân vật
ביצועphần trình bày
סגנוןphong cách
גלריהphòng tranh
במהsân khấu
מתחsự kịch tính
יצירהsự sáng tạo
מחברtác giả
יצירת אמנותtác phẩm
כישרוןtài năng
שירהthơ ca
נוףtranh phong cảnh
סיפור קצרtruyện ngắn
ספרותvăn học
לציירvẽ tranh
מחזהvở kịch

Cấp độ 2: trung bình 39 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
תאורהánh sáng sân khấu
בלטba lê
כתב ידbản thảo
תפאורהbối cảnh sân khấu
תצלוםbức ảnh chụp nhanh
פסלbức tượng
שורת שירcâu thơ
מכחולcọ vẽ
מקהלהdàn hợp xướng
תזמורתdàn nhạc
מיתרdây đàn
במאיđạo diễn sân khấu
חימרđất sét
פלאשđèn flash
מנגינהgiai điệu
אקורדhợp âm
חצוצרהkèn trumpet
התרהkết cục
יצירת מופתkiệt tác
שורת טקסטlời thoại
אסתטיקהmĩ học
מספרngười kể chuyện
מבקר אמנותnhà phê bình nghệ thuật
מלחיןnhà soạn nhạc
קצבnhịp điệu
חדר הלבשהphòng hoá trang
אולפן הקלטותphòng thu âm
חלילsáo
שמן על בדsơn dầu trên vải toan
זיוףtác phẩm giả
אוונגרדtiên phong
מחיאות כפייםtràng pháo tay
תלבושתtrang phục biểu diễn
טבע דומםtranh tĩnh vật
לעורר השראהtruyền cảm hứng
תנוחהtư thế
בד ציורvải toan
חרוזvần
סטודיו לאמנותxưởng vẽ

Cấp độ 3: khó 24 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
פלטהbảng màu
כןbệ tượng
פרסקוbích hoạ
דיוקן עצמיchân dung tự hoạ
סוריאליזםchủ nghĩa siêu thực
פחד במהchứng sợ sân khấu
בובהcon rối
אקורדיוןđàn accordion
נבלđàn hạc
לפסלđiêu khắc
כריכהđóng bìa sách
מונולוגđộc thoại
כן ציורgiá vẽ
קלרינטkèn clarinet
לחרוטkhắc
ביתkhổ bài hátPhần hát giữa hai điệp khúc
לעצב בחומרnặn
סולןnghệ sĩ độc tấu
פטרוןnhà bảo trợ nghệ thuật
להלחיןsoạn nhạc
אלתורsự ngẫu hứng
הדפסtranh in
זרם אמנותיtrào lưu nghệ thuật
אסופהtuyển tập

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 174 từ: 64 từ cấp độ dễ, 68 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Do Thái từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.