KoKo
VI

20 từ tiếng Do Thái khi lái xe

20 từ tiếng Do Thái nên biết, chọn từ các chủ đề Giao thông và đi lại, Thành phố và nơi công cộng, có nghĩa tiếng Việt.

Ô tô 20 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
השכרת רכבthuê xe ô tô
רישיון נהיגהbằng lái xe
ביטוחbảo hiểm
לנהוגlái xe
להתניעkhởi động
חגורת בטיחותdây an toàn
הגהvô lăng
בלםphanh
בנזיןxăng
תחנת דלקtrạm xăng
כביש מהירđường cao tốc
אגרהtrạm thu phí
מגבלת מהירותgiới hạn tốc độ
רחוב חד-סטריđường một chiều
אין כניסהđường cấm
זכות קדימהquyền ưu tiên
להחנותđỗ xe
חניוןbãi đỗ xe
פקק תנועהtắc đường
תקלהsự hỏng xe

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Do Thái và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Do Thái, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.