KoKo
VI

20 từ tiếng Do Thái ở sân bay

20 từ tiếng Do Thái nên biết, chọn từ các chủ đề Thành phố và nơi công cộng, Du lịch và lưu trú, Giao thông và đi lại, có nghĩa tiếng Việt.

Sân bay 20 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
שדה תעופהsân bay
כרטיס טיסהvé máy bay
דרכוןhộ chiếu
צ׳ק-איןlàm thủ tục
מזוודהva li
מטעןhành lí
כבודת ידhành lí xách tay
מטען בבטן המטוסhành lí kí gửi
בדיקה ביטחוניתkiểm tra an ninh
כרטיס עלייה למטוסthẻ lên máy bay
שער עלייה למטוסcửa ra máy bay
עלייה למטוסviệc lên máy bay
איחורsự trễ giờ
טיסהchuyến bay
המראהsự cất cánh
נחיתהsự hạ cánh
טיסת המשךchuyến bay nối chuyến
עצירת בינייםđiểm dừng chân
מכסhải quan
מסוע מזוודותbăng chuyền hành lí

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Do Thái và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Do Thái, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.