Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha: thành phố và nơi công cộng
Đường phố, nhà ga, tòa thị chính, bảo tàng, công viên: các địa điểm trong thành phố tiếng Bồ Đào Nha, để hỏi đường và định hướng.
Dưới đây là 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| mapa | bản đồ |
| museu | bảo tàng |
| piscina | bể bơi |
| hospital | bệnh viện |
| correios | bưu điện |
| mercado | chợNơi người buôn bán bày bán hàng hóa, thường ở ngoài trời |
| população | dân số |
| multidão | đám đông |
| semáforo | đèn giao thông |
| templo | đền |
| morada | địa chỉ |
| paragem de autocarro | điểm dừng xe buýt |
| rua | đường phố |
| perguntar o caminho | hỏi đường |
| espaço verde | không gian xanh |
| centro financeiro | khu thương mại |
| corredor de autocarros | làn đường xe buýt |
| castelo | lâu đài |
| banco | ngân hàngTổ chức tài chính |
| transeunte | người qua đường |
| teatro | nhà hát |
| prisão | nhà tù |
| campo | nông thôn |
| cidade velha | phố cổ |
| praça | quảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh |
| cinema | rạp chiếu phim |
| aeroporto | sân bay |
| campo desportivo | sân thể thao |
| estádio | sân vận động |
| segurança | sự an toàn |
| cidade | thành phố |
| ruído | tiếng ồn |
| tribunal | toà án |
| edifício | toà nhà |
| paços do concelho | toà thị chính |
| centro da cidade | trung tâm thành phố |
| universidade | trường đại học |
| escola | trường học |
| lar de idosos | viện dưỡng lão |
| jardim público | vườn hoa công cộng |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| parque de estacionamento | bãi đỗ xe |
| atravessar | băng qua |
| sinal | biển báo |
| renovação urbana | cải tạo đô thị |
| mercado coberto | chợ có mái che |
| estaleiro | công trường |
| vida noturna | cuộc sống về đêm |
| avenida | đại lộ |
| fonte | đài phun nước |
| passear | đi dạo |
| esquadra | đồn công an |
| túnel | đường hầm |
| bulevar | đường lớn |
| feira | hội chợ |
| zona industrial | khu công nghiệp |
| parque infantil | khu vui chơi trẻ em |
| cruzamento | ngã tư |
| cemitério | nghĩa trang |
| beco sem saída | ngõ cụt |
| subúrbio | ngoại ô |
| sem-abrigo | người vô gia cư |
| arranha-céus | nhà chọc trời |
| capela | nhà nguyện |
| mesquita | nhà thờ Hồi giáo |
| casas de banho públicas | nhà vệ sinh công cộng |
| poluição | ô nhiễm |
| visitar | tham quan |
| abadia | tu viện |
| orientar-se | tự định hướng |
| monumento | tượng đài |
| muralhas | tường thành |
| passeio | vỉa hè |
| rotunda | vòng xuyến |
| área urbana | vùng đô thị |
| periferia | vùng ven |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| esgoto | cống ngầm |
| candeeiro de rua | cột đèn đường |
| estacionar | để xeCho phương tiện dừng yên một chỗ |
| ladear | đi dọc theo |
| contornar | đi vòng |
| estacionar | đỗ xeThao tác đưa xe vào chỗ |
| vandalismo | hành vi phá hoại |
| passagem subterrânea | hầm chui |
| zona residencial | khu dân cư |
| urbanização | khu dân cư mới |
| consulado | lãnh sự quán |
| parquímetro | máy thu phí đỗ xe |
| boca de esgoto | nắp cống |
| morador | người dân quanh vùng |
| pavilhão de mercado | nhà chợ |
| ginásio | nhà thi đấu |
| zona pedonal | phố đi bộ |
| sarjeta | rãnh thoát nước |
| quiosque de jornais | sạp báo |
| limpeza | sự sạch sẽ |
| engarrafamento | tắc đường |
| mediateca | thư viện đa phương tiện |
| quartel de bombeiros | trạm cứu hoả |
| posto de carregamento | trạm sạc |
| passadeira | vạch sang đường |
Ở Brazil, người ta thường nói
- địa chỉ morada endereço
- điểm dừng xe buýt paragem de autocarro ponto de ônibus
- làn đường xe buýt corredor de autocarros corredor de ônibus
- sân thể thao campo desportivo campo esportivo
- toà thị chính paços do concelho sede da prefeitura
- bãi đỗ xe parque de estacionamento estacionamento
- công trường estaleiro canteiro de obras
- đồn công an esquadra delegacia
- người vô gia cư sem-abrigo morador de rua
- nhà vệ sinh công cộng casas de banho públicas banheiros públicos
- vỉa hè passeio calçada
- cột đèn đường candeeiro de rua poste de luz
- khu dân cư mới urbanização loteamento
- nắp cống boca de esgoto bueiro
- phố đi bộ zona pedonal área de pedestres
- sạp báo quiosque de jornais banca de jornal
- trạm cứu hoả quartel de bombeiros corpo de bombeiros
- trạm sạc posto de carregamento ponto de recarga
- vạch sang đường passadeira faixa de pedestres
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 130 từ: 52 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Bồ Đào Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Bồ Đào Nha
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha đầu tiên
