KoKo
VI

Từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: thành phố và nơi công cộng

Đường phố, nhà ga, tòa thị chính, bảo tàng, công viên: các địa điểm trong thành phố tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, để hỏi đường và định hướng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
şehir planıbản đồ
müzebảo tàng
yüzme havuzubể bơi
hastanebệnh viện
postanebưu điện
pazarchợNơi người buôn bán bày bán hàng hóa, thường ở ngoài trời
nüfusdân số
kalabalıkđám đông
trafik ışığıđèn giao thông
tapınakđền
adresđịa chỉ
otobüs durağıđiểm dừng xe buýt
sokakđường phố
yol sormakhỏi đường
yeşil alankhông gian xanh
finans bölgesikhu thương mại
otobüs şeridilàn đường xe buýt
şatolâu đài
bankangân hàngTổ chức tài chính
yoldan geçenngười qua đường
tiyatronhà hát
hapishanenhà tù
kırsalnông thôn
eski şehirphố cổ
meydanquảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh
sinemarạp chiếu phim
havalimanısân bay
spor sahasısân thể thao
stadyumsân vận động
güvenliksự an toàn
şehirthành phố
gürültütiếng ồn
adliyetoà án
binatoà nhà
belediye binasıtoà thị chính
şehir merkezitrung tâm thành phố
üniversitetrường đại học
okultrường học
huzureviviện dưỡng lão
halk bahçesivườn hoa công cộng

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
otoparkbãi đỗ xe
karşıya geçmekbăng qua
tabelabiển báo
kentsel dönüşümcải tạo đô thị
kapalı çarşıchợ có mái che
şantiyecông trường
gece hayatıcuộc sống về đêm
caddeđại lộ
çeşmeđài phun nước
gezinmekđi dạo
karakolđồn công an
tünelđường hầm
bulvarđường lớn
panayırhội chợ
sanayi bölgesikhu công nghiệp
oyun parkıkhu vui chơi trẻ em
kavşakngã tư
mezarlıknghĩa trang
çıkmaz sokakngõ cụt
banliyöngoại ô
evsizngười vô gia cư
gökdelennhà chọc trời
şapelnhà nguyện
caminhà thờ Hồi giáo
umumi tuvaletnhà vệ sinh công cộng
kirlilikô nhiễm
gezmektham quan
manastırtu viện
yön bulmaktự định hướng
anıttượng đài
surlartường thành
kaldırımvỉa hè
dönel kavşakvòng xuyến
yerleşim alanıvùng đô thị
şehir çeperivùng ven

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
kanalizasyoncống ngầm
sokak lambasıcột đèn đường
park hâlinde kalmakđể xeCho phương tiện dừng yên một chỗ
boyunca gitmekđi dọc theo
etrafından dolaşmakđi vòng
park etmekđỗ xeThao tác đưa xe vào chỗ
vandalizmhành vi phá hoại
alt geçithầm chui
konut bölgesikhu dân cư
toplu konutkhu dân cư mới
konsolosluklãnh sự quán
parkmetremáy thu phí đỗ xe
rögar kapağınắp cống
mahalle sakiningười dân quanh vùng
kapalı pazar yerinhà chợ
spor salonunhà thi đấu
yaya bölgesiphố đi bộ
yol oluğurãnh thoát nước
gazete bayisisạp báo
temizliksự sạch sẽ
trafik sıkışıklığıtắc đường
medya merkezithư viện đa phương tiện
itfaiyetrạm cứu hoả
şarj istasyonutrạm sạc
yaya geçidivạch sang đường

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 130 từ: 52 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.