Từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: thành phố và nơi công cộng
Đường phố, nhà ga, tòa thị chính, bảo tàng, công viên: các địa điểm trong thành phố tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, để hỏi đường và định hướng.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| şehir planı | bản đồ |
| müze | bảo tàng |
| yüzme havuzu | bể bơi |
| hastane | bệnh viện |
| postane | bưu điện |
| pazar | chợNơi người buôn bán bày bán hàng hóa, thường ở ngoài trời |
| nüfus | dân số |
| kalabalık | đám đông |
| trafik ışığı | đèn giao thông |
| tapınak | đền |
| adres | địa chỉ |
| otobüs durağı | điểm dừng xe buýt |
| sokak | đường phố |
| yol sormak | hỏi đường |
| yeşil alan | không gian xanh |
| finans bölgesi | khu thương mại |
| otobüs şeridi | làn đường xe buýt |
| şato | lâu đài |
| banka | ngân hàngTổ chức tài chính |
| yoldan geçen | người qua đường |
| tiyatro | nhà hát |
| hapishane | nhà tù |
| kırsal | nông thôn |
| eski şehir | phố cổ |
| meydan | quảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh |
| sinema | rạp chiếu phim |
| havalimanı | sân bay |
| spor sahası | sân thể thao |
| stadyum | sân vận động |
| güvenlik | sự an toàn |
| şehir | thành phố |
| gürültü | tiếng ồn |
| adliye | toà án |
| bina | toà nhà |
| belediye binası | toà thị chính |
| şehir merkezi | trung tâm thành phố |
| üniversite | trường đại học |
| okul | trường học |
| huzurevi | viện dưỡng lão |
| halk bahçesi | vườn hoa công cộng |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| otopark | bãi đỗ xe |
| karşıya geçmek | băng qua |
| tabela | biển báo |
| kentsel dönüşüm | cải tạo đô thị |
| kapalı çarşı | chợ có mái che |
| şantiye | công trường |
| gece hayatı | cuộc sống về đêm |
| cadde | đại lộ |
| çeşme | đài phun nước |
| gezinmek | đi dạo |
| karakol | đồn công an |
| tünel | đường hầm |
| bulvar | đường lớn |
| panayır | hội chợ |
| sanayi bölgesi | khu công nghiệp |
| oyun parkı | khu vui chơi trẻ em |
| kavşak | ngã tư |
| mezarlık | nghĩa trang |
| çıkmaz sokak | ngõ cụt |
| banliyö | ngoại ô |
| evsiz | người vô gia cư |
| gökdelen | nhà chọc trời |
| şapel | nhà nguyện |
| cami | nhà thờ Hồi giáo |
| umumi tuvalet | nhà vệ sinh công cộng |
| kirlilik | ô nhiễm |
| gezmek | tham quan |
| manastır | tu viện |
| yön bulmak | tự định hướng |
| anıt | tượng đài |
| surlar | tường thành |
| kaldırım | vỉa hè |
| dönel kavşak | vòng xuyến |
| yerleşim alanı | vùng đô thị |
| şehir çeperi | vùng ven |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| kanalizasyon | cống ngầm |
| sokak lambası | cột đèn đường |
| park hâlinde kalmak | để xeCho phương tiện dừng yên một chỗ |
| boyunca gitmek | đi dọc theo |
| etrafından dolaşmak | đi vòng |
| park etmek | đỗ xeThao tác đưa xe vào chỗ |
| vandalizm | hành vi phá hoại |
| alt geçit | hầm chui |
| konut bölgesi | khu dân cư |
| toplu konut | khu dân cư mới |
| konsolosluk | lãnh sự quán |
| parkmetre | máy thu phí đỗ xe |
| rögar kapağı | nắp cống |
| mahalle sakini | người dân quanh vùng |
| kapalı pazar yeri | nhà chợ |
| spor salonu | nhà thi đấu |
| yaya bölgesi | phố đi bộ |
| yol oluğu | rãnh thoát nước |
| gazete bayisi | sạp báo |
| temizlik | sự sạch sẽ |
| trafik sıkışıklığı | tắc đường |
| medya merkezi | thư viện đa phương tiện |
| itfaiye | trạm cứu hoả |
| şarj istasyonu | trạm sạc |
| yaya geçidi | vạch sang đường |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 130 từ: 52 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
