KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ý: thành phố và nơi công cộng

Đường phố, nhà ga, tòa thị chính, bảo tàng, công viên: các địa điểm trong thành phố tiếng Ý, để hỏi đường và định hướng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
piantabản đồ
museobảo tàng
piscinabể bơi
ospedalebệnh viện
postabưu điện
mercatochợNơi người buôn bán bày bán hàng hóa, thường ở ngoài trời
popolazionedân số
follađám đông
semaforođèn giao thông
tempiođền
indirizzođịa chỉ
fermata dell’autobusđiểm dừng xe buýt
viađường phố
chiedere la stradahỏi đường
spazio verdekhông gian xanh
quartiere degli affarikhu thương mại
corsia preferenzialelàn đường xe buýt
castellolâu đài
bancangân hàngTổ chức tài chính
passantengười qua đường
teatronhà hát
carcerenhà tù
campagnanông thôn
centro storicophố cổ
piazzaquảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh
cinemarạp chiếu phim
aeroportosân bay
campo sportivosân thể thao
stadiosân vận động
sicurezzasự an toàn
cittàthành phố
rumoretiếng ồn
tribunaletoà án
edificiotoà nhà
palazzo comunaletoà thị chính
centro cittàtrung tâm thành phố
universitàtrường đại học
scuolatrường học
casa di riposoviện dưỡng lão
giardino pubblicovườn hoa công cộng

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
parcheggiobãi đỗ xe
attraversarebăng qua
cartellobiển báo
riqualificazione urbanacải tạo đô thị
mercato copertochợ có mái che
cantierecông trường
vita notturnacuộc sống về đêm
vialeđại lộ
fontanađài phun nước
passeggiaređi dạo
commissariatođồn công an
galleriađường hầm
corsođường lớn
fierahội chợ
zona industrialekhu công nghiệp
parco giochikhu vui chơi trẻ em
incrociongã tư
cimiteronghĩa trang
vicolo ciecongõ cụt
sobborgongoại ô
senzatettongười vô gia cư
grattacielonhà chọc trời
cappellanhà nguyện
moscheanhà thờ Hồi giáo
bagni pubblicinhà vệ sinh công cộng
inquinamentoô nhiễm
visitaretham quan
abbaziatu viện
orientarsitự định hướng
monumentotượng đài
muratường thành
marciapiedevỉa hè
rotondavòng xuyến
area urbanavùng đô thị
periferiavùng ven

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
fognaturacống ngầm
lampionecột đèn đường
sostaređể xeCho phương tiện dừng yên một chỗ
costeggiaređi dọc theo
aggiraređi vòng
parcheggiaređỗ xeThao tác đưa xe vào chỗ
vandalismohành vi phá hoại
sottopassaggiohầm chui
quartiere residenzialekhu dân cư
complesso residenzialekhu dân cư mới
consolatolãnh sự quán
parchimetromáy thu phí đỗ xe
tombinonắp cống
residentengười dân quanh vùng
padiglione del mercatonhà chợ
palestranhà thi đấu
zona pedonalephố đi bộ
cunettarãnh thoát nước
edicolasạp báo
puliziasự sạch sẽ
ingorgotắc đường
mediatecathư viện đa phương tiện
caserma dei pompieritrạm cứu hoả
colonnina di ricaricatrạm sạc
strisce pedonalivạch sang đường

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 130 từ: 52 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ý từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.