KoKo
VI

Từ vựng tiếng Thụy Điển: thành phố và nơi công cộng

Đường phố, nhà ga, tòa thị chính, bảo tàng, công viên: các địa điểm trong thành phố tiếng Thụy Điển, để hỏi đường và định hướng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Thụy Điển về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Việt
stadskartabản đồ
museumbảo tàng
simhallbể bơi
sjukhusbệnh viện
postkontorbưu điện
marknadchợNơi người buôn bán bày bán hàng hóa, thường ở ngoài trời
befolkningdân số
folkmassađám đông
trafikljusđèn giao thông
tempelđền
adressđịa chỉ
busshållplatsđiểm dừng xe buýt
gatađường phố
fråga efter vägenhỏi đường
grönområdekhông gian xanh
affärsdistriktkhu thương mại
bussfillàn đường xe buýt
slottlâu đài
bankngân hàngTổ chức tài chính
förbipasserandengười qua đường
teaternhà hát
fängelsenhà tù
landsbygdnông thôn
gamla stanphố cổ
torgquảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh
biografrạp chiếu phim
flygplatssân bay
idrottsplatssân thể thao
stadionsân vận động
säkerhetsự an toàn
stadthành phố
bullertiếng ồn
tingshustoà án
byggnadtoà nhà
stadshustoà thị chính
centrumtrung tâm thành phố
universitettrường đại học
skolatrường học
äldreboendeviện dưỡng lão
offentlig trädgårdvườn hoa công cộng

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Việt
parkeringsplatsbãi đỗ xe
gå överbăng qua
skyltbiển báo
stadsförnyelsecải tạo đô thị
täckt marknadchợ có mái che
byggarbetsplatscông trường
nattlivcuộc sống về đêm
avenyđại lộ
fontänđài phun nước
promenerađi dạo
polisstationđồn công an
tunnelđường hầm
boulevardđường lớn
tivolihội chợ
industriområdekhu công nghiệp
lekplatskhu vui chơi trẻ em
korsningngã tư
kyrkogårdnghĩa trang
återvändsgrändngõ cụt
förortngoại ô
hemlösngười vô gia cư
skyskrapanhà chọc trời
kapellnhà nguyện
moskénhà thờ Hồi giáo
offentlig toalettnhà vệ sinh công cộng
föroreningô nhiễm
besökatham quan
klostertu viện
orientera sigtự định hướng
monumenttượng đài
stadsmurtường thành
trottoarvỉa hè
rondellvòng xuyến
tätortvùng đô thị
utkantvùng ven

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Việt
avloppcống ngầm
gatlyktacột đèn đường
stå parkeradđể xeCho phương tiện dừng yên một chỗ
gå längsđi dọc theo
gå runtđi vòng
parkerađỗ xeThao tác đưa xe vào chỗ
vandalismhành vi phá hoại
gångtunnelhầm chui
bostadsområdekhu dân cư
villaområdekhu dân cư mới
konsulatlãnh sự quán
parkeringsautomatmáy thu phí đỗ xe
brunnslocknắp cống
närboendengười dân quanh vùng
saluhallnhà chợ
idrottshallnhà thi đấu
gågataphố đi bộ
rännstenrãnh thoát nước
tidningskiosksạp báo
renlighetsự sạch sẽ
bilkötắc đường
mediatekthư viện đa phương tiện
brandstationtrạm cứu hoả
laddstolpetrạm sạc
övergångsställevạch sang đường

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Thụy Điển về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 130 từ: 52 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thụy Điển này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Thụy Điển từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.