Từ vựng tiếng Trung: thành phố và nơi công cộng
Đường phố, nhà ga, tòa thị chính, bảo tàng, công viên: các địa điểm trong thành phố tiếng Trung, để hỏi đường và định hướng.
Dưới đây là 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó. (chữ phồn thể)
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Trung phồn thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 地圖 | bản đồ |
| 博物館 | bảo tàng |
| 游泳池 | bể bơi |
| 醫院 | bệnh viện |
| 郵局 | bưu điện |
| 市場 | chợNơi người buôn bán bày bán hàng hóa, thường ở ngoài trời |
| 人口 | dân số |
| 人群 | đám đông |
| 紅綠燈 | đèn giao thông |
| 寺廟 | đền |
| 地址 | địa chỉ |
| 公車站 | điểm dừng xe buýt |
| 街道 | đường phố |
| 問路 | hỏi đường |
| 綠地 | không gian xanh |
| 商業區 | khu thương mại |
| 公車專用道 | làn đường xe buýt |
| 城堡 | lâu đài |
| 銀行 | ngân hàngTổ chức tài chính |
| 路人 | người qua đường |
| 劇院 | nhà hát |
| 監獄 | nhà tù |
| 鄉下 | nông thôn |
| 舊城區 | phố cổ |
| 廣場 | quảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh |
| 電影院 | rạp chiếu phim |
| 機場 | sân bay |
| 運動場 | sân thể thao |
| 體育場 | sân vận động |
| 安全 | sự an toàn |
| 城市 | thành phố |
| 噪音 | tiếng ồn |
| 法院 | toà án |
| 建築物 | toà nhà |
| 市政廳 | toà thị chính |
| 市中心 | trung tâm thành phố |
| 大學 | trường đại học |
| 學校 | trường học |
| 安養院 | viện dưỡng lão |
| 公共花園 | vườn hoa công cộng |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Trung phồn thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 停車場 | bãi đỗ xe |
| 穿越 | băng qua |
| 標誌 | biển báo |
| 都市更新 | cải tạo đô thị |
| 室內市場 | chợ có mái che |
| 工地 | công trường |
| 夜生活 | cuộc sống về đêm |
| 大道 | đại lộ |
| 噴泉 | đài phun nước |
| 散步 | đi dạo |
| 警察局 | đồn công an |
| 隧道 | đường hầm |
| 林蔭大道 | đường lớn |
| 市集 | hội chợ |
| 工業區 | khu công nghiệp |
| 遊戲場 | khu vui chơi trẻ em |
| 十字路口 | ngã tư |
| 墓園 | nghĩa trang |
| 死巷 | ngõ cụt |
| 郊區 | ngoại ô |
| 街友 | người vô gia cư |
| 摩天大樓 | nhà chọc trời |
| 小禮拜堂 | nhà nguyện |
| 清真寺 | nhà thờ Hồi giáo |
| 公共廁所 | nhà vệ sinh công cộng |
| 污染 | ô nhiễm |
| 參觀 | tham quan |
| 修道院 | tu viện |
| 辨識方位 | tự định hướng |
| 紀念建築 | tượng đài |
| 城牆 | tường thành |
| 人行道 | vỉa hè |
| 圓環 | vòng xuyến |
| 都會區 | vùng đô thị |
| 外圍地帶 | vùng ven |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Trung phồn thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 下水道 | cống ngầm |
| 路燈 | cột đèn đường |
| 停放車輛 | để xeCho phương tiện dừng yên một chỗ |
| 沿著走 | đi dọc theo |
| 繞道 | đi vòng |
| 停車 | đỗ xeThao tác đưa xe vào chỗ |
| 破壞公物 | hành vi phá hoại |
| 地下道 | hầm chui |
| 住宅區 | khu dân cư |
| 集合住宅區 | khu dân cư mới |
| 領事館 | lãnh sự quán |
| 停車費收費機 | máy thu phí đỗ xe |
| 人孔蓋 | nắp cống |
| 附近住戶 | người dân quanh vùng |
| 市集大廳 | nhà chợ |
| 體育館 | nhà thi đấu |
| 行人徒步區 | phố đi bộ |
| 路邊水溝 | rãnh thoát nước |
| 書報攤 | sạp báo |
| 整潔 | sự sạch sẽ |
| 塞車 | tắc đường |
| 多媒體圖書館 | thư viện đa phương tiện |
| 消防隊 | trạm cứu hoả |
| 充電站 | trạm sạc |
| 行人穿越道 | vạch sang đường |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 130 từ: 52 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Trung
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Trung thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Trung trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Trung trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Trung đầu tiên
