KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ba Lan: thành phố và nơi công cộng

Đường phố, nhà ga, tòa thị chính, bảo tàng, công viên: các địa điểm trong thành phố tiếng Ba Lan, để hỏi đường và định hướng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Ba LanTiếng Việt
planbản đồ
muzeumbảo tàng
basenbể bơi
szpitalbệnh viện
pocztabưu điện
targowiskochợNơi người buôn bán bày bán hàng hóa, thường ở ngoài trời
ludnośćdân số
tłumđám đông
sygnalizacja świetlnađèn giao thông
świątyniađền
adresđịa chỉ
przystanek autobusowyđiểm dừng xe buýt
ulicađường phố
pytać o drogęhỏi đường
teren zielonykhông gian xanh
dzielnica biznesowakhu thương mại
buspaslàn đường xe buýt
zameklâu đài
bankngân hàngTổ chức tài chính
przechodzieńngười qua đường
teatrnhà hát
więzienienhà tù
wieśnông thôn
stare miastophố cổ
placquảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh
kinorạp chiếu phim
lotniskosân bay
boiskosân thể thao
stadionsân vận động
bezpieczeństwosự an toàn
miastothành phố
hałastiếng ồn
sądtoà án
budynektoà nhà
ratusztoà thị chính
centrum miastatrung tâm thành phố
uniwersytettrường đại học
szkołatrường học
dom opiekiviện dưỡng lão
park miejskivườn hoa công cộng

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Ba LanTiếng Việt
parkingbãi đỗ xe
przechodzićbăng qua
znakbiển báo
rewitalizacjacải tạo đô thị
hala targowachợ có mái che
plac budowycông trường
życie nocnecuộc sống về đêm
alejađại lộ
fontannađài phun nước
spacerowaćđi dạo
komisariatđồn công an
tunelđường hầm
bulwarđường lớn
jarmarkhội chợ
strefa przemysłowakhu công nghiệp
plac zabawkhu vui chơi trẻ em
skrzyżowaniengã tư
cmentarznghĩa trang
ślepa uliczkangõ cụt
przedmieściengoại ô
bezdomnyngười vô gia cư
wieżowiecnhà chọc trời
kaplicanhà nguyện
meczetnhà thờ Hồi giáo
toalety publicznenhà vệ sinh công cộng
zanieczyszczenieô nhiễm
zwiedzaćtham quan
opactwotu viện
orientować siętự định hướng
pomniktượng đài
mury obronnetường thành
chodnikvỉa hè
rondovòng xuyến
aglomeracjavùng đô thị
obrzeżavùng ven

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Ba LanTiếng Việt
kanalizacjacống ngầm
latarnia ulicznacột đèn đường
stać na postojuđể xeCho phương tiện dừng yên một chỗ
iść wzdłużđi dọc theo
omijaćđi vòng
parkowaćđỗ xeThao tác đưa xe vào chỗ
wandalizmhành vi phá hoại
przejście podziemnehầm chui
dzielnica mieszkaniowakhu dân cư
osiedle domówkhu dân cư mới
konsulatlãnh sự quán
parkometrmáy thu phí đỗ xe
studzienkanắp cống
mieszkaniec okolicyngười dân quanh vùng
halanhà chợ
sala gimnastycznanhà thi đấu
strefa pieszaphố đi bộ
rynsztokrãnh thoát nước
kiosk z gazetamisạp báo
czystośćsự sạch sẽ
korek ulicznytắc đường
mediatekathư viện đa phương tiện
remiza strażackatrạm cứu hoả
stacja ładowaniatrạm sạc
przejście dla pieszychvạch sang đường

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 130 từ: 52 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ba Lan từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.