KoKo
VI

Từ vựng tiếng Hà Lan: thành phố và nơi công cộng

Đường phố, nhà ga, tòa thị chính, bảo tàng, công viên: các địa điểm trong thành phố tiếng Hà Lan, để hỏi đường và định hướng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Hà Lan về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Hà LanTiếng Việt
plattegrondbản đồ
museumbảo tàng
zwembadbể bơi
ziekenhuisbệnh viện
postkantoorbưu điện
marktchợNơi người buôn bán bày bán hàng hóa, thường ở ngoài trời
bevolkingdân số
menigteđám đông
verkeerslichtđèn giao thông
tempelđền
adresđịa chỉ
bushalteđiểm dừng xe buýt
straatđường phố
de weg vragenhỏi đường
groengebiedkhông gian xanh
zakenwijkkhu thương mại
busbaanlàn đường xe buýt
kasteellâu đài
bankngân hàngTổ chức tài chính
voorbijgangerngười qua đường
theaternhà hát
gevangenisnhà tù
plattelandnông thôn
oude stadphố cổ
pleinquảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh
bioscooprạp chiếu phim
luchthavensân bay
sportveldsân thể thao
stadionsân vận động
veiligheidsự an toàn
stadthành phố
lawaaitiếng ồn
rechtbanktoà án
gebouwtoà nhà
stadhuistoà thị chính
stadscentrumtrung tâm thành phố
universiteittrường đại học
schooltrường học
bejaardentehuisviện dưỡng lão
plantsoenvườn hoa công cộng

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Hà LanTiếng Việt
parkeerplaatsbãi đỗ xe
overstekenbăng qua
bordbiển báo
stadsvernieuwingcải tạo đô thị
overdekte marktchợ có mái che
bouwplaatscông trường
nachtlevencuộc sống về đêm
laanđại lộ
fonteinđài phun nước
wandelenđi dạo
politiebureauđồn công an
tunnelđường hầm
boulevardđường lớn
kermishội chợ
industrieterreinkhu công nghiệp
speeltuinkhu vui chơi trẻ em
kruispuntngã tư
begraafplaatsnghĩa trang
doodlopende straatngõ cụt
buitenwijkngoại ô
daklozengười vô gia cư
wolkenkrabbernhà chọc trời
kapelnhà nguyện
moskeenhà thờ Hồi giáo
openbaar toiletnhà vệ sinh công cộng
vervuilingô nhiễm
bezichtigentham quan
abdijtu viện
zich oriënterentự định hướng
monumenttượng đài
stadsmuurtường thành
stoepvỉa hè
rotondevòng xuyến
agglomeratievùng đô thị
stadsrandvùng ven

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Hà LanTiếng Việt
rioolcống ngầm
lantaarnpaalcột đèn đường
parkerenđể xeCho phương tiện dừng yên một chỗ
langslopenđi dọc theo
omzeilenđi vòng
inparkerenđỗ xeThao tác đưa xe vào chỗ
vandalismehành vi phá hoại
onderdoorganghầm chui
woonwijkkhu dân cư
nieuwbouwwijkkhu dân cư mới
consulaatlãnh sự quán
parkeerautomaatmáy thu phí đỗ xe
putdekselnắp cống
omwonendengười dân quanh vùng
markthalnhà chợ
sporthalnhà thi đấu
voetgangersgebiedphố đi bộ
gootrãnh thoát nước
krantenkiosksạp báo
netheidsự sạch sẽ
filetắc đường
mediatheekthư viện đa phương tiện
brandweerkazernetrạm cứu hoả
laadpaaltrạm sạc
zebrapadvạch sang đường

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Hà Lan về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 130 từ: 52 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hà Lan này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Hà Lan từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.