KoKo
VI

Từ vựng tiếng Đức: thành phố và nơi công cộng

Đường phố, nhà ga, tòa thị chính, bảo tàng, công viên: các địa điểm trong thành phố tiếng Đức, để hỏi đường và định hướng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Stadtplanbản đồ
Museumbảo tàng
Schwimmbadbể bơi
Krankenhausbệnh viện
Postbưu điện
MarktchợNơi người buôn bán bày bán hàng hóa, thường ở ngoài trời
Bevölkerungdân số
Menschenmengeđám đông
Ampelđèn giao thông
Tempelđền
Adresseđịa chỉ
Bushaltestelleđiểm dừng xe buýt
Straßeđường phố
nach dem Weg fragenhỏi đường
Grünflächekhông gian xanh
Geschäftsviertelkhu thương mại
Busspurlàn đường xe buýt
Schlosslâu đài
Bankngân hàngTổ chức tài chính
Passantngười qua đường
Theaternhà hát
Gefängnisnhà tù
Landnông thôn
Altstadtphố cổ
Platzquảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh
Kinorạp chiếu phim
Flughafensân bay
Sportplatzsân thể thao
Stadionsân vận động
Sicherheitsự an toàn
Stadtthành phố
Lärmtiếng ồn
Gerichttoà án
Gebäudetoà nhà
Rathaustoà thị chính
Stadtzentrumtrung tâm thành phố
Universitättrường đại học
Schuletrường học
Altenheimviện dưỡng lão
öffentlicher Gartenvườn hoa công cộng

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Parkplatzbãi đỗ xe
überquerenbăng qua
Schildbiển báo
Stadterneuerungcải tạo đô thị
überdachter Marktchợ có mái che
Baustellecông trường
Nachtlebencuộc sống về đêm
Alleeđại lộ
Brunnenđài phun nước
spazieren gehenđi dạo
Polizeiwacheđồn công an
Tunnelđường hầm
Boulevardđường lớn
Jahrmarkthội chợ
Industriegebietkhu công nghiệp
Spielplatzkhu vui chơi trẻ em
Kreuzungngã tư
Friedhofnghĩa trang
Sackgassengõ cụt
Vorstadtngoại ô
Obdachloserngười vô gia cư
Wolkenkratzernhà chọc trời
Kapellenhà nguyện
Moscheenhà thờ Hồi giáo
öffentliche Toilettenhà vệ sinh công cộng
Umweltverschmutzungô nhiễm
besichtigentham quan
Abteitu viện
sich orientierentự định hướng
Denkmaltượng đài
Stadtmauertường thành
Bürgersteigvỉa hè
Kreisverkehrvòng xuyến
Ballungsraumvùng đô thị
Stadtrandvùng ven

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Kanalisationcống ngầm
Straßenlaternecột đèn đường
parkenđể xeCho phương tiện dừng yên một chỗ
entlanggehenđi dọc theo
umgehenđi vòng
einparkenđỗ xeThao tác đưa xe vào chỗ
Vandalismushành vi phá hoại
Unterführunghầm chui
Wohngebietkhu dân cư
Wohnsiedlungkhu dân cư mới
Konsulatlãnh sự quán
Parkscheinautomatmáy thu phí đỗ xe
Kanaldeckelnắp cống
Anwohnerngười dân quanh vùng
Markthallenhà chợ
Turnhallenhà thi đấu
Fußgängerzonephố đi bộ
Rinnsteinrãnh thoát nước
Zeitungskiosksạp báo
Sauberkeitsự sạch sẽ
Stautắc đường
Mediathekthư viện đa phương tiện
Feuerwachetrạm cứu hoả
Ladesäuletrạm sạc
Zebrastreifenvạch sang đường

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 130 từ: 52 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đức này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Đức từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.