Từ vựng tiếng Hàn: quần áo và ngoại hình
Quần áo, giày dép và phụ kiện tiếng Hàn, cùng những từ để miêu tả trang phục hay vẻ ngoài của một người.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 스웨터 | áo len |
| 브래지어 | áo ngực |
| 정장 | bộ com lê |
| 사이즈 | cỡ |
| 단추 | cúc áo |
| 가죽 | da thuộc |
| 속옷 | đồ lót |
| 화장 | đồ trang điểm |
| 손목시계 | đồng hồ đeo tay |
| 제복 | đồng phục |
| 신발 | giày |
| 운동화 | giày thể thao |
| 프린트 | hình in |
| 무늬 | hoạ tiết |
| 머리 모양 | kiểu tóc |
| 안경 | kính mắt |
| 양모 | len |
| 맞춤 | may đo |
| 입다 | mặc |
| 입어 보다 | mặc thử |
| 모자 | mũ |
| 비니 | mũ len |
| 반지 | nhẫn |
| 향수 | nước hoa |
| 의복 | quần áo |
| 청바지 | quần bò |
| 반바지 | quần soóc |
| 수염 | râu |
| 세련되다 | sang trọng |
| 립스틱 | son môi |
| 소매 | tay áo |
| 옷을 갈아입다 | thay quần áo |
| 상표 | thương hiệu |
| 주머니 | túi áo |
| 천 | vải |
| 면 | vải bông |
| 웨딩드레스 | váy cưới |
| 원피스 | váy liền |
| 목걸이 | vòng cổ |
| 팔찌 | vòng tay |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 작업 가운 | áo blu |
| 카디건 | áo len cài cúc |
| 비옷 | áo mưa |
| 칫솔 | bàn chải đánh răng |
| 머리띠 | băng đô |
| 잠옷 | bộ đồ ngủ |
| 면도하다 | cạo râu |
| 면도기 | dao cạo |
| 보석 | đồ trang sức |
| 솔기 | đường may |
| 굽 | gót giày |
| 하이힐 | gót nhọn |
| 파운데이션 | kem nền |
| 목도리 | khăn quàng cổ |
| 수건 | khăn tắm |
| 모피 | lông thú |
| 안감 | lớp lót |
| 주름 | nếp gấp |
| 벨벳 | nhung |
| 나비넥타이 | nơ bướm |
| 우산 | ô |
| 액세서리 | phụ kiện |
| 남성용 팬티 | quần lót namĐồ mặc bên trong của nam giới |
| 여성용 팬티 | quần lót nữĐồ mặc bên trong của phụ nữ |
| 레이스 | ren |
| 콧수염 | ria mép |
| 바디워시 | sữa tắm |
| 면봉 | tăm bông |
| 양말 | tất |
| 염색약 | thuốc nhuộm tóc |
| 가발 | tóc giả |
| 앞머리 | tóc mái |
| 장화 | ủng |
| 마 | vải lanh |
| 걸쳐 입다 | xỏ vào |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 민소매 셔츠 | áo ba lỗ |
| 목욕 가운 | áo choàng tắm |
| 아노락 | áo gió |
| 트렌치코트 | áo khoác trench |
| 후드 티 | áo nỉ có mũ |
| 패딩 점퍼 | áo phao |
| 블라우스 | áo sơ mi nữ |
| 운동복 | bộ đồ thể thao |
| 앵클부츠 | bốt cổ ngắn |
| 중고 옷 가게 | cửa hàng đồ cũ |
| 샴푸 | dầu gội |
| 린스 | dầu xả |
| 어깨끈 | dây đeo |
| 실내화 | dép đi trong nhà |
| 펌프스 | giày cao gót |
| 로퍼 | giày lười |
| 유행이 지나다 | lỗi thời |
| 족집게 | nhíp |
| 탈의실 | phòng thử đồ |
| 폴리에스터 | polyester |
| 레깅스 | quần legging |
| 버뮤다팬츠 | quần ngố |
| 화장하다 | trang điểm |
| 수선 | việc sửa đồ may |
| 샌들 | xăng đan |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hàn về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 157 từ: 62 từ cấp độ dễ, 55 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hàn này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hàn
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Hàn trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hàn trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Hàn đầu tiên
