KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ba Lan: quần áo và ngoại hình

Quần áo, giày dép và phụ kiện tiếng Ba Lan, cùng những từ để miêu tả trang phục hay vẻ ngoài của một người.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Ba LanTiếng Việt
sweteráo len
biustonoszáo ngực
garniturbộ com lê
rozmiarcỡ
guzikcúc áo
skórada thuộc
bieliznađồ lót
makijażđồ trang điểm
zegarekđồng hồ đeo tay
mundurđồng phục
butgiày
but sportowygiày thể thao
nadrukhình in
wzórhoạ tiết
fryzurakiểu tóc
okularykính mắt
wełnalen
na miaręmay đo
nosićmặc
przymierzaćmặc thử
kapeluszmũ
czapkamũ len
pierścioneknhẫn
perfumynước hoa
ubraniequần áo
dżinsyquần bò
szortyquần soóc
brodarâu
szykownysang trọng
szminkason môi
rękawtay áo
przebierać sięthay quần áo
markathương hiệu
kieszeńtúi áo
tkaninavải
bawełnavải bông
suknia ślubnaváy cưới
sukienkaváy liền
naszyjnikvòng cổ
bransoletkavòng tay

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Ba LanTiếng Việt
kiteláo blu
kardiganáo len cài cúc
płaszcz przeciwdeszczowyáo mưa
szczoteczka do zębówbàn chải đánh răng
opaskabăng đô
piżamabộ đồ ngủ
golić sięcạo râu
maszynka do goleniadao cạo
biżuteriađồ trang sức
szewđường may
obcasgót giày
szpilkagót nhọn
podkładkem nền
szalikkhăn quàng cổ
ręcznikkhăn tắm
futrolông thú
podszewkalớp lót
zakładkanếp gấp
aksamitnhung
muchanơ bướm
parasolô
dodatekphụ kiện
slipyquần lót namĐồ mặc bên trong của nam giới
majtkiquần lót nữĐồ mặc bên trong của phụ nữ
koronkaren
wąsyria mép
żel pod prysznicsữa tắm
patyczek higienicznytăm bông
skarpetkatất
farba do włosówthuốc nhuộm tóc
perukatóc giả
grzywkatóc mái
kozakủng
lenvải lanh
wkładaćxỏ vào

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Ba LanTiếng Việt
podkoszulekáo ba lỗ
szlafrokáo choàng tắm
wiatrówkaáo gió
trenczáo khoác trench
bluza z kapturemáo nỉ có mũ
kurtka puchowaáo phao
bluzkaáo sơ mi nữ
dresbộ đồ thể thao
botekbốt cổ ngắn
sklep z używaną odzieżącửa hàng đồ cũ
szampondầu gội
odżywkadầu xả
ramiączkodây đeo
kapećdép đi trong nhà
czółenkogiày cao gót
mokasyngiày lười
niemodnylỗi thời
pincetanhíp
przymierzalniaphòng thử đồ
poliesterpolyester
legginsyquần legging
bermudyquần ngố
malować siętrang điểm
przeróbkaviệc sửa đồ may
sandałxăng đan

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 157 từ: 62 từ cấp độ dễ, 55 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ba Lan từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.