KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ý: quần áo và ngoại hình

Quần áo, giày dép và phụ kiện tiếng Ý, cùng những từ để miêu tả trang phục hay vẻ ngoài của một người.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
maglioneáo len
reggisenoáo ngực
abitobộ com lê
tagliacỡ
bottonecúc áo
pelleda thuộc
biancheria intimađồ lót
truccođồ trang điểm
orologiođồng hồ đeo tay
divisađồng phục
scarpagiày
scarpa da ginnasticagiày thể thao
stampahình in
motivohoạ tiết
acconciaturakiểu tóc
occhialikính mắt
lanalen
su misuramay đo
indossaremặc
provaremặc thử
cappellomũ
berrettomũ len
anellonhẫn
profumonước hoa
capo di abbigliamentoquần áo
jeansquần bò
pantalonciniquần soóc
barbarâu
raffinatosang trọng
rossettoson môi
manicatay áo
cambiarsithay quần áo
marcathương hiệu
tascatúi áo
tessutovải
cotonevải bông
abito da sposaváy cưới
vestitováy liền
collanavòng cổ
braccialettovòng tay

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
camiceáo blu
cardiganáo len cài cúc
impermeabileáo mưa
spazzolino da dentibàn chải đánh răng
fascia per capellibăng đô
pigiamabộ đồ ngủ
radersicạo râu
rasoiodao cạo
gioiellođồ trang sức
cuciturađường may
taccogót giày
tacco a spillogót nhọn
fondotintakem nền
sciarpakhăn quàng cổ
asciugamanokhăn tắm
pelliccialông thú
foderalớp lót
pieganếp gấp
vellutonhung
papillonnơ bướm
ombrelloô
accessoriophụ kiện
mutandequần lót namĐồ mặc bên trong của nam giới
mutandinequần lót nữĐồ mặc bên trong của phụ nữ
pizzoren
baffiria mép
bagnoschiumasữa tắm
cotton fioctăm bông
calzinotất
tintathuốc nhuộm tóc
parruccatóc giả
frangettatóc mái
stivaleủng
linovải lanh
infilarexỏ vào

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
canottieraáo ba lỗ
accappatoioáo choàng tắm
giacca a ventoáo gió
trencháo khoác trench
felpa con cappuccioáo nỉ có mũ
piuminoáo phao
camicettaáo sơ mi nữ
tutabộ đồ thể thao
stivalettobốt cổ ngắn
negozio dell’usatocửa hàng đồ cũ
shampoodầu gội
balsamodầu xả
spallinadây đeo
pantofoladép đi trong nhà
décolletégiày cao gót
mocassinogiày lười
fuori modalỗi thời
pinzettanhíp
camerinophòng thử đồ
poliesterepolyester
leggingsquần legging
bermudaquần ngố
truccarsitrang điểm
modificaviệc sửa đồ may
sandaloxăng đan

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 157 từ: 62 từ cấp độ dễ, 55 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ý từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.