KoKo
VI

Từ vựng tiếng Đức: quần áo và ngoại hình

Quần áo, giày dép và phụ kiện tiếng Đức, cùng những từ để miêu tả trang phục hay vẻ ngoài của một người.

Dưới đây là 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Pulloveráo len
BHáo ngực
Anzugbộ com lê
Größecỡ
Knopfcúc áo
Lederda thuộc
Unterwäscheđồ lót
Schminkeđồ trang điểm
Armbanduhrđồng hồ đeo tay
Uniformđồng phục
Schuhgiày
Turnschuhgiày thể thao
Aufdruckhình in
Musterhoạ tiết
Frisurkiểu tóc
Brillekính mắt
Wollelen
maßgeschneidertmay đo
tragenmặc
anprobierenmặc thử
Hutmũ
Mützemũ len
Ringnhẫn
Parfümnước hoa
Kleidungsstückquần áo
Jeansquần bò
kurze Hosequần soóc
Bartrâu
schicksang trọng
Lippenstiftson môi
Ärmeltay áo
sich umziehenthay quần áo
Markethương hiệu
Taschetúi áo
Stoffvải
Baumwollevải bông
Brautkleidváy cưới
Kleidváy liền
Halskettevòng cổ
Armbandvòng tay

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Kitteláo blu
Strickjackeáo len cài cúc
Regenmanteláo mưa
Zahnbürstebàn chải đánh răng
Stirnbandbăng đô
Schlafanzugbộ đồ ngủ
sich rasierencạo râu
Rasiererdao cạo
Schmuckstückđồ trang sức
Nahtđường may
Absatzgót giày
Pfennigabsatzgót nhọn
Grundierungkem nền
Schalkhăn quàng cổ
Handtuchkhăn tắm
Pelzlông thú
Futterlớp lót
Faltenếp gấp
Samtnhung
Fliegenơ bướm
Regenschirmô
Accessoirephụ kiện
Unterhosequần lót namĐồ mặc bên trong của nam giới
Damenslipquần lót nữĐồ mặc bên trong của phụ nữ
Spitzeren
Schnurrbartria mép
Duschgelsữa tắm
Wattestäbchentăm bông
Socketất
Haarfärbemittelthuốc nhuộm tóc
Perücketóc giả
Ponytóc mái
Stiefelủng
Leinenvải lanh
anziehenxỏ vào

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Trägerhemdáo ba lỗ
Bademanteláo choàng tắm
Anorakáo gió
Trenchcoatáo khoác trench
Kapuzenpulloveráo nỉ có mũ
Daunenjackeáo phao
Bluseáo sơ mi nữ
Trainingsanzugbộ đồ thể thao
Stiefelettebốt cổ ngắn
Secondhandladencửa hàng đồ cũ
Shampoodầu gội
Haarspülungdầu xả
Trägerdây đeo
Hausschuhdép đi trong nhà
Pumpsgiày cao gót
Mokassingiày lười
altmodischlỗi thời
Pinzettenhíp
Umkleidekabinephòng thử đồ
Polyesterpolyester
Leggingsquần legging
Bermudashortsquần ngố
sich schminkentrang điểm
Änderungviệc sửa đồ may
Sandalexăng đan

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 157 từ: 62 từ cấp độ dễ, 55 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đức này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Đức từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.