KoKo
VI

Từ vựng tiếng Pháp: quần áo và ngoại hình

Quần áo, giày dép và phụ kiện tiếng Pháp, cùng những từ để miêu tả trang phục hay vẻ ngoài của một người.

Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
pulláo len
soutien-gorgeáo ngực
costumebộ com lê
taillecỡ
boutoncúc áo
cuirda thuộc
sous-vêtementđồ lót
maquillageđồ trang điểm
montređồng hồ đeo tay
uniformeđồng phục
chaussuregiày
basketgiày thể thao
impriméhình in
motifhoạ tiết
coiffurekiểu tóc
lunetteskính mắt
lainelen
sur mesuremay đo
portermặc
essayermặc thử
chapeaumũ
bonnetmũ len
baguenhẫn
parfumnước hoa
vêtementquần áo
jeanquần bò
shortquần soóc
barberâu
chicsang trọng
rouge à lèvresson môi
manchetay áo
se changerthay quần áo
marquethương hiệu
pochetúi áo
tissuvải
cotonvải bông
robe de mariéeváy cưới
robeváy liền
colliervòng cổ
braceletvòng tay

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
blouseáo blu
giletáo len cài cúc
imperméableáo mưa
brosse à dentsbàn chải đánh răng
bandeaubăng đô
pyjamabộ đồ ngủ
se rasercạo râu
rasoirdao cạo
bijouđồ trang sức
coutuređường may
talongót giày
talon aiguillegót nhọn
fond de teintkem nền
écharpekhăn quàng cổ
serviettekhăn tắm
fourrurelông thú
doublurelớp lót
plinếp gấp
veloursnhung
nœud papillonnơ bướm
parapluieô
accessoirephụ kiện
slipquần lót namĐồ mặc bên trong của nam giới
culottequần lót nữĐồ mặc bên trong của phụ nữ
dentelleren
moustacheria mép
gel douchesữa tắm
coton-tigetăm bông
chaussettetất
teinturethuốc nhuộm tóc
perruquetóc giả
frangetóc mái
botteủng
linvải lanh
enfilerxỏ vào

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
débardeuráo ba lỗ
peignoiráo choàng tắm
anorakáo gió
trencháo khoác trench
sweat à capucheáo nỉ có mũ
doudouneáo phao
chemisieráo sơ mi nữ
survêtementbộ đồ thể thao
bottinebốt cổ ngắn
friperiecửa hàng đồ cũ
shampooingdầu gội
après-shampooingdầu xả
bretelledây đeo
pantoufledép đi trong nhà
escarpingiày cao gót
mocassingiày lười
démodélỗi thời
pince à épilernhíp
cabine d’essayagephòng thử đồ
polyesterpolyester
leggingquần legging
bermudaquần ngố
se maquillertrang điểm
retoucheviệc sửa đồ may
sandalexăng đan

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 157 từ: 62 từ cấp độ dễ, 55 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Pháp từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.