KoKo
VI

Từ vựng tiếng Na Uy: quần áo và ngoại hình

Quần áo, giày dép và phụ kiện tiếng Na Uy, cùng những từ để miêu tả trang phục hay vẻ ngoài của một người.

Dưới đây là 100 từ tiếng Na Uy về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Na UyTiếng Việt
genseráo len
BHáo ngực
dressbộ com lê
størrelsecỡ
knappcúc áo
lærda thuộc
undertøyđồ lót
sminkeđồ trang điểm
armbåndsurđồng hồ đeo tay
uniformđồng phục
skogiày
joggeskogiày thể thao
trykkhình in
mønsterhoạ tiết
frisyrekiểu tóc
brillerkính mắt
ulllen
skreddersyddmay đo
ha på segmặc
prøvemặc thử
hattmũ
luemũ len
ringnhẫn
parfymenước hoa
klesplaggquần áo
jeansquần bò
shortsquần soóc
skjeggrâu
stiligsang trọng
leppestiftson môi
ermetay áo
skifte klærthay quần áo
merkethương hiệu
lommetúi áo
stoffvải
bomullvải bông
brudekjoleváy cưới
kjoleváy liền
halskjedevòng cổ
armbåndvòng tay

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Na UyTiếng Việt
kitteláo blu
strikkejakkeáo len cài cúc
regnfrakkáo mưa
tannbørstebàn chải đánh răng
hårbåndbăng đô
pyjamasbộ đồ ngủ
barbere segcạo râu
barberhøveldao cạo
smykkeđồ trang sức
sømđường may
hælgót giày
stiletthælgót nhọn
foundationkem nền
skjerfkhăn quàng cổ
håndklekhăn tắm
pelslông thú
fôrlớp lót
foldnếp gấp
fløyelnhung
sløyfenơ bướm
paraplyô
tilbehørphụ kiện
underbuksequần lót namĐồ mặc bên trong của nam giới
trusequần lót nữĐồ mặc bên trong của phụ nữ
blonderren
bartria mép
dusjsåpesữa tắm
bomullspinnetăm bông
sokktất
hårfargethuốc nhuộm tóc
parykktóc giả
panneluggtóc mái
støvelủng
linvải lanh
dra på segxỏ vào

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Na UyTiếng Việt
singletáo ba lỗ
badekåpeáo choàng tắm
anorakkáo gió
trenchcoatáo khoác trench
hettegenseráo nỉ có mũ
dunjakkeáo phao
bluseáo sơ mi nữ
treningsdressbộ đồ thể thao
støvlettbốt cổ ngắn
bruktbutikkcửa hàng đồ cũ
sjampodầu gội
balsamdầu xả
stroppdây đeo
tøffeldép đi trong nhà
pumpsgiày cao gót
mokasingiày lười
gammeldagslỗi thời
pinsettnhíp
prøveromphòng thử đồ
polyesterpolyester
leggingsquần legging
bermudashortsquần ngố
sminke segtrang điểm
endringviệc sửa đồ may
sandalxăng đan

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Na Uy về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 157 từ: 62 từ cấp độ dễ, 55 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Na Uy này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Na Uy từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.