Từ vựng tiếng Ba Lan: bảo trì và sửa chữa
Lau dọn, sửa chữa, sơn, vặn vít: các từ tiếng Ba Lan về việc nhà, dụng cụ và sửa chữa.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| żelazko | bàn là |
| warsztat | bàn thợ |
| młotek | búa |
| kurz | bụi |
| zwarcie | chập điện |
| wyciek | chỗ rò rỉ |
| wałek | con lăn sơn |
| mocować | cố định |
| kleić | dán |
| pion | dây dọi |
| narzędzie | dụng cụ |
| gwóźdź | đinh |
| wkręt | đinh vít |
| pranie | đồ giặt |
| opróżniać | đổ hết |
| składać | gấp |
| papier ścierny | giấy nhám |
| uszczelka | gioăng |
| drewno | gỗ |
| nasiono | hạt giống |
| skrzynka narzędziowa | hộp dụng cụ |
| wiercić | khoan |
| szczypce | kìm |
| prasować | là quần áo |
| składać z powrotem | lắp lại |
| gąbka | miếng bọt biển |
| płyn do naczyń | nước rửa bát |
| rura | ống |
| malować | quét sơn |
| farba | sơn |
| rzemieślnik | thợ thủ công |
| kosz na śmieci | thùng rác |
| poziomica | thước thuỷ |
| sadzić | trồng |
| worek na śmieci | túi rác |
| plama | vết bẩn |
| sprzątanie | việc nhà |
| wyrzucać | vứt bỏ |
| mydło | xà phòng |
| cement | xi măng |
Cấp độ 2: trung bình 34 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| kosztorys | báo giá |
| szpachla | bột trét |
| piła | cái cưa |
| pilnik | cái giũa |
| szorować | chà |
| środek czystości | chất tẩy rửa gia dụngThuật ngữ chung cho việc vệ sinh nhà cửa |
| miotła | chổi |
| nożyk | dao rọc giấy |
| ziemia ogrodowa | đất trồng |
| regulować | điều chỉnh |
| szmatka | giẻ lau |
| hydraulika | hệ thống ống nước |
| odkurzać | hút bụi |
| klamerka | kẹp phơi quần áo |
| ogrodnictwo | làm vườn |
| kosiarka | máy cắt cỏ |
| wiertarka | máy khoan |
| wiertło | mũi khoan |
| segregować | phân loại |
| zamiatać | quét |
| śmieci | rác |
| odpad | rác thải |
| silikon | silicon |
| majsterkować | sửa vặt |
| fartuch | tạp dề |
| rozkładać | tháo rời |
| wybielacz | thuốc tẩy |
| miarka | thước dây |
| płukać | tráng |
| śrubokręt | tua vít |
| podlewać | tưới |
| materiał izolacyjny | vật liệu cách nhiệt |
| podkładka | vòng đệm |
| wiadro | xô |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| taśma klejąca | băng dính |
| przykręcać | bắt vít |
| konewka | bình tưới |
| śruba | bu lông |
| zszywacz | cái dập ghim |
| zdzierać farbę | cạo sơn |
| mop | cây lau nhà |
| szlifować | chà nhám |
| preparat czyszczący | chất làm sạchSản phẩm dùng để lau sạch một bề mặt |
| odplamiacz | chất tẩy vết bẩn |
| zmiotka | chổi cầm tay |
| piłować | cưa |
| odgracać | dọn bớt đồ |
| przybijać | đóng đinh |
| kątownik | ê ke |
| dezynfekować | khử trùng |
| obcęgi | kìm nhổ đinh |
| zagracać | làm bề bộn |
| klucz nastawny | mỏ lết |
| odchwaszczać | nhổ cỏ |
| płyn zmiękczający | nước xả vải |
| ścierać kurz | phủi bụi |
| odkręcać | tháo vít |
| powlekać | trát |
| prasowanie | việc là quần áo |
| syfon | xi phông |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 58 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ba Lan
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
