KoKo
VI

20 từ tiếng Nga khi ở ghép

20 từ tiếng Nga nên biết, chọn từ các chủ đề Nhà cửa và đồ đạc, Bảo trì và sửa chữa, Kỹ thuật số và liên lạc, Mua sắm và dịch vụ, Luật pháp, tư pháp và hành chính, có nghĩa tiếng Việt.

Ở ghép 20 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
квартираcăn hộ
арендоватьthuêĐộng từ, trả tiền để dùng hoặc cho người khác dùng
арендная платаtiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng
коммунальные платежиphí dịch vụ
спальняphòng ngủ
гостинаяphòng khách
кухняnhà bếp
ваннаяphòng tắm
туалетnhà vệ sinh
холодильникtủ lạnh
стиральная машинаmáy giặt
уборкаviệc nhà
мусорное ведроthùng rác
пылесосmáy hút bụi
делитьсяchia sẻ
счёт-фактураhoá đơn
счёт за электричествоhoá đơn tiền điện
модемmodem
правилоquy tắc
владелецchủ sở hữu

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nga và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Nga, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.