KoKo
VI

Từ vựng tiếng Anh: bảo trì và sửa chữa

Lau dọn, sửa chữa, sơn, vặn vít: các từ tiếng Anh về việc nhà, dụng cụ và sửa chữa.

Dưới đây là 100 từ tiếng Anh về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng AnhTiếng Việt
ironbàn là
workbenchbàn thợ
hammerbúa
dustbụi
short circuitchập điện
leakchỗ rò rỉ
rollercon lăn sơn
to fastencố định
to gluedán
plumb linedây dọi
tooldụng cụ
nailđinh
screwđinh vít
washingđồ giặt
to emptyđổ hết
to foldgấp
sandpapergiấy nhám
sealgioăng
woodgỗ
seedhạt giống
tool boxhộp dụng cụ
to drillkhoan
plierskìm
to ironlà quần áo
to reassemblelắp lại
spongemiếng bọt biển
washing up liquidnước rửa bát
pipeống
to paintquét sơn
paintsơn
craftsmanthợ thủ công
binthùng rác
levelthước thuỷ
to planttrồng
bin bagtúi rác
stainvết bẩn
houseworkviệc nhà
to throw awayvứt bỏ
soapxà phòng
cementxi măng

Cấp độ 2: trung bình 34 từ

Tiếng AnhTiếng Việt
quotebáo giá
fillerbột trét
sawcái cưa
filecái giũa
to scrubchà
household cleanerchất tẩy rửa gia dụngThuật ngữ chung cho việc vệ sinh nhà cửa
broomchổi
utility knifedao rọc giấy
compostđất trồng
to adjustđiều chỉnh
clothgiẻ lau
plumbinghệ thống ống nước
to vacuumhút bụi
clothes pegkẹp phơi quần áo
gardeninglàm vườn
lawn mowermáy cắt cỏ
drillmáy khoan
drill bitmũi khoan
to sortphân loại
to sweepquét
rubbishrác
wasterác thải
siliconesilicon
to tinkersửa vặt
aprontạp dề
to dismantletháo rời
bleachthuốc tẩy
tape measurethước dây
to rinsetráng
screwdrivertua vít
to watertưới
insulating materialvật liệu cách nhiệt
washervòng đệm
bucketxô

Cấp độ 3: khó 26 từ

Tiếng AnhTiếng Việt
tapebăng dính
to screwbắt vít
watering canbình tưới
boltbu lông
staplercái dập ghim
to stripcạo sơn
mopcây lau nhà
to sandchà nhám
cleaning productchất làm sạchSản phẩm dùng để lau sạch một bề mặt
stain removerchất tẩy vết bẩn
hand brushchổi cầm tay
to sawcưa
to declutterdọn bớt đồ
to nailđóng đinh
set squareê ke
to disinfectkhử trùng
pincerskìm nhổ đinh
to clutterlàm bề bộn
wrenchmỏ lết
to weednhổ cỏ
fabric softenernước xả vải
to dustphủi bụi
to unscrewtháo vít
to coattrát
ironingviệc là quần áo
waste trapxi phông

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Anh về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 58 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Anh này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Anh từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.