100 từ tiếng Indonesia trình độ nâng cao
100 từ tiếng Indonesia nên biết, chọn từ các chủ đề Ngữ pháp, Đời sống hằng ngày, Lĩnh vực, có nghĩa tiếng Việt.
Ngữ pháp 18 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| menyangkal | phủ nhận |
| berani | dám |
| bersumpah | thề |
| lunak | mềm |
| masak | chín |
| usang | mòn |
| dengan sengaja | cố ý |
| tiba-tiba | bỗng nhiên |
| seketika | lập tức |
| singkatnya | nói tóm lại |
| kecuali | trừ |
| semasa | trong suốtPhong cách trang trọng, kéo dài hết khoảng thời gian |
| tak seorang pun | không một aiPhong cách trang trọng hoặc pháp lí |
| diri | mìnhĐại từ phản thân, dạng đơn |
| seperti itu | như thế |
| mengenakan | mặc vào |
| mengulang pelajaran | ôn lại |
| mempertimbangkan | nghĩ đến |
Đời sống hằng ngày 58 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| halo | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| silakan masuk | mời vào |
| tidak sopan | bất lịch sự |
| mil | dặm |
| ons | aoxơ |
| volt | vôn |
| memberi tanggal | ghi ngày |
| Paskah | lễ Phục sinh |
| mendesak | khẩn cấp |
| bulu mata | lông mi |
| indra pendengaran | thính giác |
| bokong | mông |
| radang telinga | viêm tai |
| radang tenggorokan | viêm họng |
| anemia | thiếu máu |
| menantu perempuan | con dâuVợ của con trai mình |
| duda | người goá vợ |
| adik | em ruột |
| licik | xảo quyệt |
| keras kepala | bướng bỉnh |
| banyak bicara | nói nhiều |
| seprai | ga trải giường |
| pagar tanaman | hàng rào cây |
| penyedot asap dapur | máy hút mùi |
| menggergaji | cưa |
| mur | đai ốc |
| baut | bu lông |
| tali sepatu | dây giày |
| parka | áo parka |
| sandal jepit | dép xỏ ngón |
| kiwi | quả kiwi |
| thyme | cỏ xạ hương |
| kurma | quả chà là |
| parutan | cái nạo |
| menggoreng | rán |
| melumuri tepung roti | lăn bột chiên xù |
| perangko | tem thư |
| troli belanja | xe đẩy hàng |
| kios koran | ki ốt |
| los pasar | nhà chợ |
| got | cống ngầm |
| menyusuri | đi dọc theo |
| dongkrak | cái kích |
| kap mesin | nắp capô |
| jendela bundar | cửa sổ tròn |
| pondok liburan | nhà nghỉ dưỡng |
| uang muka | tiền đặt cọc |
| bagasi | hành lí |
| tanggul sungai | bờ dốcMái đất nghiêng dọc theo dòng nước |
| membeku | đóng băng |
| embun beku | sương muối |
| rumput laut | rong biển |
| mengembik | kêu be be |
| burung kuntul | diệc |
| khaki | màu kaki |
| cokelat kekuningan | màu đất son |
| surel sampah | thư rác |
| emoji | biểu tượng cảm xúc |
Lĩnh vực 24 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| kapur tulis | phấn |
| penghapus | cục tẩy |
| kerja sementara | lao động tạm thời |
| memotivasi | tạo động lực |
| operator forklif | người lái xe nâng |
| penjual anggur | người bán rượu vang |
| gawang lari | rào |
| judo | judo |
| bidak | quân cờ |
| komidi putar | vòng quay ngựa gỗ |
| pantomim | kịch câm |
| demam panggung | chứng sợ sân khấu |
| aksioma | tiên đề |
| gelas kimia | cốc thí nghiệm |
| kuota | hạn ngạch |
| sampah | rác |
| rincian penawaran harga | bảng báo giá |
| kejatuhan pasar | sự sụp đổ thị trường chứng khoán |
| pengakuan | lời thú tội |
| alibi | chứng cứ ngoại phạm |
| kotak suara | thùng phiếu |
| kelompok penekan | nhóm lợi ích |
| berita pertama | tin sốt dẻo |
| viral | lan truyền nhanh |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Indonesia và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 100 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Indonesia thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Indonesia thiết yếu
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ trung cấp
- 32 từ tiếng Indonesia trái nghĩa
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Indonesia để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Indonesia để nói khi nào
- 100 từ tiếng Indonesia đầu tiên
