KoKo
VI

Từ vựng tiếng Indonesia: du lịch và lưu trú

Sân bay, khách sạn, đặt chỗ, hành lý: từ vựng du lịch tiếng Indonesia, từ lúc khởi hành đến khi tới nơi.

Dưới đây là 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Du lịch và lưu trú”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 39 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
asuransi perjalananbảo hiểm du lịch
kolam renangbể bơi
tepi lautbờ biển
tahapan perjalananchặng
kunci kamarchìa khoá phòng
penerbanganchuyến bay
penerbangan langsungchuyến bay thẳng
kepulanganchuyến về
petualangancuộc phiêu lưu
layanandịch vụ
agen perjalananđại lí du lịch
situs wisatađịa điểm
tujuanđiểm đến
kelas satuhạng nhất
paket wisata kelilinghành trình tham quan
tagihan hotelhoá đơn khách sạn
pemandu wisatahướng dẫn viên
pemeriksaan keamanankiểm tra an ninh
lapor masuklàm thủ tục
tendalều
musim ramaimùa cao điểm
musim sepimùa thấp điểm
pariwisatangành du lịch
luar musimngoài mùa
petugas kamar hotelnhân viên dọn phòng
kamar gandaphòng đôi
kamar tunggalphòng đơn
oleh-olehquà lưu niệm
meja resepsionisquầy lễ tân
izin masuksự vào cửa
lantai hoteltầng
mengunjungitham quan
kartu identitasthẻ căn cước
masa tinggalthời gian lưu trú
paket wisatatour trọn gói
kantor pariwisatatrung tâm thông tin du lịch
pulang pergivé khứ hồi
sekali jalanvé một chiều
tiket masukvé vào cửa

Cấp độ 2: trung bình 36 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
termasuk tiga kali makanbao ba bữa ăn
termasuk dua kali makanbao hai bữa ăn
ban berjalan bagasibăng chuyền hành lí
kartu posbưu thiếp
akomodasichỗ ở
sambungan perjalananchuyến bay nối chuyến
pelayaran wisatachuyến du thuyền
pendakianchuyến đi bộ đường dài
kursus bahasa di luar negerichuyến học ngoại ngữ
termasuk sarapanđã bao gồm bữa sáng
memesanđặt chỗ
bepergianđi du lịchĐộng từ, di chuyển đến nơi xa
bangunan bersejarahđịa danh nổi tiếng
transitđiểm dừng chân
maskapai penerbanganhãng hàng không
wisma tamuhomestay
membatalkanhuỷ
pembatalan gratishuỷ miễn phí
memperpanjang masa tinggalkéo dài thời gian lưu trú
menjelajahikhám phá
area perkemahankhu cắm trại
perbedaan waktulệch múi giờ
rute perjalananlộ trình
menginapnghỉ qua đêm
terminalnhà ga sân bay
hostel pemudanhà nghỉ thanh niên
losmennhà trọ
catatan perjalanannhật kí du lịch
teropongống nhòm
spaspa
pemesanansự đặt chỗ
liftthang máy
visathị thực
koperva li
pembatalanviệc huỷ
antar-jemput bandaraxe đưa đón sân bay

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
kelebihan pemesananbán vượt số chỗ
kotak pertolongan pertamabộ sơ cứu
berkemahcắm trại
menampungcho ở nhờ
tamasyachuyến tham quan
gerbang keberangkatancửa ra máy bay
mendakiđi bộ đường dài
bagasihành lí
bagasi tercatathành lí kí gửi
kompasla bàn
tersesatlạc đường
tinggal sementaralưu trú
mata uang asingngoại tệ
pondok liburannhà nghỉ dưỡng
adaptor colokanổ cắm chuyển đổi
ruang tunggu keberangkatanphòng chờ khởi hành
kamar asramaphòng ngủ tập thể
mengemasi kopersắp xếp hành lí
suasana barusự thay đổi không khí
prosedur administrasithủ tục
uang tiptiền boa
uang mukatiền đặt cọc
brosurtờ gấp
deklarasi bea cukaitờ khai hải quan
kantong tidurtúi ngủ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Du lịch và lưu trú”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 132 từ: 52 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Indonesia này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Indonesia từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.