KoKo
VI

Từ vựng tiếng Indonesia: kỹ thuật số và liên lạc

Máy tính, điện thoại, internet, tin nhắn, mạng xã hội: từ vựng công nghệ và tin học tiếng Indonesia.

Dưới đây là 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
fotoảnh
pembaruanbản cập nhật
linimasabảng tin
komentarbình luận
memoribộ nhớ
memasangcài đặt
mode tidurchế độ ngủ
tetikuschuột
mesin pencaricông cụ tìm kiếm
basis datacơ sở dữ liệu
panggilan videocuộc gọi video
datadữ liệu
alamat surelđịa chỉ email
ponselđiện thoại di động
mengetikgõ
mengirimgửi
sistem operasihệ điều hành
gambar latar layarhình nền
internetinternet
layarmàn hình
jaringanmạng
menerimanhận
kontennội dung
cakram kerasổ cứng
siaran langsungphát trực tiếp
perangkat lunakphần mềm
versiphiên bản
nomorsố
pembagiansự chia sẻ
akuntài khoản
headphonetai nghe
kartu memorithẻ nhớ
perangkatthiết bị
waktu layarthời gian sử dụng màn hình
folderthư mục
halamantrang
profiltrang cá nhân
situs webtrang web
aplikasiứng dụng
videovideo

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
lebar pitabăng thông
ikonbiểu tượng
bluetoothbluetooth
pengisi dayabộ sạc
prosesorbộ xử lí
kukicookie
menggulircuộn
komputasi awanđám mây
surelemail
paket datagói cước
koneksikết nối
moderasikiểm duyệt nội dung
cacat programlỗi
penipuanlừa đảo
menjelajahlướt web
menyimpanlưu
peladenmáy chủ
pemindaimáy quét
tabletmáy tính bảng
menumenu
modem internetmodem
pengikutngười theo dõi
mengekliknhấp chuột
mengeklik dua kalinhấp đúp
tombolnút
flash diskổ USB
perundungan daringquấy rối trực tuyến
mencadangkansao lưu
anonimitassự ẩn danh
gangguan jaringansự cố mạng
mengunduhtải xuống
kartu SIMthẻ SIM
algoritmathuật toán
mencaritìm kiếm
peretasanviệc tấn công mạng

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
pelaporanbáo cáo vi phạm
emojibiểu tượng cảm xúc
routerbộ định tuyến
kursorcon trỏ
keluar akunđăng xuất
memformatđịnh dạng
menyinkronkanđồng bộ hoá
konferensi videohội nghị trực tuyến
memulai ulangkhởi động lại
pengelabuanlừa đảo qua mạng
pencetakmáy in
pemengaruhngười có ảnh hưởng
penerimangười nhận
nada deringnhạc chuông
antivirusphần mềm diệt vi rút
perangkat lunak berbahayaphần mềm độc hại
pintasanphím tắt
macet totalsự cố treo máy
pelacakansự theo dõi
earphonetai nghe nhét tai
lampirantệp đính kèm
tab perambanthẻ
pengaturanthiết lập
kamera webwebcam
mengautentikasixác thực

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 160 từ: 64 từ cấp độ dễ, 56 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Indonesia này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Indonesia từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.