50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi du lịch
50 từ tiếng Indonesia nên biết, chọn từ các chủ đề Du lịch và lưu trú, Giao thông và đi lại, Thành phố và nơi công cộng, Lịch sự và giao tiếp, có nghĩa tiếng Việt.
Du lịch và lưu trú 13 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| penerbangan | chuyến bay |
| tagihan hotel | hoá đơn khách sạn |
| situs wisata | địa điểm |
| pemandu wisata | hướng dẫn viên |
| hotel | khách sạn |
| kamar suite | phòng suite |
| tenda | lều |
| lantai hotel | tầng |
| tahapan perjalanan | chặng |
| keberangkatan | sự khởi hành |
| izin masuk | sự vào cửa |
| kepulangan | chuyến về |
| masa tinggal | thời gian lưu trú |
Giao thông và đi lại 13 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| bus | xe buýt |
| bus antarkota | xe khách |
| sepeda motor | xe máy |
| pelabuhan | cảng |
| peron | sân ga |
| roda | bánh xe |
| taksi | xe taxi |
| lajur | làn đường |
| sepeda | xe đạp |
| pesawat terbang | máy bay |
| kereta bawah tanah | tàu điện ngầm |
| mogok | sự hỏng xe |
| jalan raya | con đường |
Thành phố và nơi công cộng 12 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| jalan | đường phố |
| stasiun kereta | nhà ga |
| taman | công viên |
| peta kota | bản đồ |
| jembatan | cây cầu |
| kebisingan | tiếng ồn |
| kerumunan | đám đông |
| museum | bảo tàng |
| alun-alun | quảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh |
| kantor pos | bưu điện |
| stadion | sân vận động |
| kota | thành phố |
Lịch sự và giao tiếp 12 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| tidak | không |
| ya | vâng |
| terima kasih | cảm ơn |
| hai | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| bersulang | cạn li |
| saya baik-baik saja | tôi khoẻ |
| maaf | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| selamat siang | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| sama-sama | không có gìCách dùng thông thường |
| dan Anda | còn bạn |
| rasa hormat | sự tôn trọng |
| senyuman | nụ cười |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Indonesia và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Indonesia thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Indonesia thiết yếu
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Indonesia trái nghĩa
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Indonesia để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Indonesia để nói khi nào
- 100 từ tiếng Indonesia đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Du lịch và lưu trú
- Giao thông và đi lại
- Thành phố và nơi công cộng
- Lịch sự và giao tiếp
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Indonesia
