KoKo
VI

Từ vựng tiếng Indonesia: mua sắm và dịch vụ

Ở cửa hàng, ngân hàng, bưu điện, tiệm cắt tóc: các từ tiếng Indonesia để mua, trả tiền và nhờ phục vụ.

Dưới đây là 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
menjualbán
bukti pembayaranbiên nhậnChứng từ thanh toán
kualitaschất lượng
biayachi phí
pasarchợ
tokocửa hàng
layanan purnajualdịch vụ hậu mãi
hipermarketđại siêu thị
mahalđắt
berbelanjađi chợ
barang bekasđồ cũ
uang logamđồng xu
formulir pemesananđơn đặt hàng
hargagiá
diskongiảm giá
pelanggankhách hàng
potongan hargakhoản bớt giá
kode PINmã PIN
gratismiễn phí
membelimua
belanja daringmua sắm trực tuyến
bankngân hàng
anggaranngân sách
utangnợ
nota kreditphiếu ghi có
voucher belanjaphiếu quà tặng
meja kasirquầy thu ngân
produksản phẩm
rekeningtài khoản
melunasithanh toán
salon kecantikanthẩm mĩ viện
saldo negatifthấu chi
suratthư
uang tunaitiền mặt
mengembalikan barangtrả lại hàng
membayartrả tiền
memberi kembaliantrả tiền thừa
penawaran khususưu đãi đặc biệt
penjualanviệc bán hàng
pembelianviệc mua hàng

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
garansibảo hành
papan nama tokobiển hiệu
tarifbiểu giá
meminjamkancho vay
penasihat bankchuyên viên tư vấn ngân hàng
berhargacó giá
toko organikcửa hàng thực phẩm hữu cơ
butikcửa hiệu
memesanđặt hàng
harga sebelum pajakgiá chưa thuế
harga obralgiá xả hàng
mengirimkangiao hàng
keranjang belanjagiỏ hàng
jam tutupgiờ đóng cửa
langganangói thuê bao
daganganhàng hoá
toko bukuhiệu sách
fakturhoá đơn
brankaskét sắt
setorankhoản tiền gửi
pinjamankhoản vay
inventarisasikiểm kê
mesin ATMmáy rút tiền
struk belanjaphiếu tính tiềnGiấy in từ máy thu ngân
rekening koransao kê ngân hàng
cekséc
supermarketsiêu thị
membandingkan hargaso sánh giá
kartu bankthẻ ngân hàng
pelacakan pakettheo dõi bưu kiện
waktu pengirimanthời gian giao hàng
tabungantiền tiết kiệm
berhemattiết kiệm
pengembalian danaviệc hoàn tiền
penarikan tunaiviệc rút tiền

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
transfer bankchuyển khoản
toko kebutuhan rumah tanggacửa hàng đồ gia dụng
ahli kacamatacửa hàng kính mắt
toko parfumcửa hàng nước hoa
toko dagingcửa hàng thịt
minimarketcửa hàng tiện lợi
toko perhiasancửa hàng trang sức
melihat-lihat etalaseđi dạo xem hàng
obral besarđợt bán thanh lí
toko ikanhàng cá
toko kuehiệu bánh ngọt
binatuhiệu giặt là
keluhankhiếu nại
menawarmặc cả
pedagang grosirnhà bán buôn
pengecernhà bán lẻ
kasirnhân viên thu ngân
biaya bankphí ngân hàng
saldo rekeningsố dư tài khoản
buku ceksổ séc
penata rambutthợ làm tóc
tukang reparasithợ sửa chữa
mencairkan uangthu tiền
autodebettrích nợ tự động
etalasetủ kính trưng bày

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 58 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Indonesia này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Indonesia từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.