KoKo
VI

Từ vựng tiếng Indonesia: số và số lượng

Số đếm tiếng Indonesia, cùng với số lượng và đơn vị đo: đếm, trả tiền, nói kích cỡ hay cân nặng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Số và số lượng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
empatbốn
pasangancặp đôiHai người gắn bó với nhau như vợ chồng hoặc người yêu
tinggichiều cao
sembilanchín
terakhircuối cùng
luasdiện tích
mencapaiđạt tới
penuhđầy
satuanđơn vị
cukupđủ
gandagấp đôi
duahai
dua puluh satuhai mươi mốt
sedikitít
jarakkhoảng cách
sekitarkhoảng chừng
tidak adakhông có
rangkaianloạt
potongan kecilmẩu
sepertigamột phần baPhân số
sejumlahmột số
rata-ratamức trung bình
sepuluhmười
tujuh belasmười bảy
limanăm
paling banyaknhiều nhất
bagianphần
sisaphần còn lại
pengukuranphép đo
terlalu banyakquá nhiều
enamsáu
nomorsốMã nhận dạng
kekurangansự thiếu hụt
delapantám
seluruhnyatất cả
ketigathứ baVị trí xếp hạng, số chỉ trật tự
pertamathứ nhất
tingkattỉ suất
jumlahtổng
kosongtrống rỗng

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
tiga puluhba mươi
tiga perempatba phần tư
empat puluhbốn mươi
genapchẵnSố chia hết cho hai
panjangchiều dài
sembilan puluhchín mươi
angkachữ số
mengukurđo
derajatđộ
kedalamanđộ sâu
sepasangđôiTập hợp hai vật giống nhau
tumpukanđống
dua ratushai trăm
peringkathạng
inciinch
puluhankhoảng mười
kumpulanlô
metermét
potonganmiếng
seribumột nghìn
seperempatmột phần tưPhân số
seratusmột trăm
jutamột triệu
tiga belasmười ba
sembilan belasmười chín
lima belasmười lăm
lima puluhnăm mươi
lima ratusnăm trăm
enam puluhsáu mươi
lusintá
skalathang đo
volumethể tích
keenamthứ sáu
proporsitỉ lệ
menaksirước lượng

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
ampereampe
bitabyte
menimbangcân
menjumlahkancộng
komadấu phẩy
derajat Celsiusđộ C
FahrenheitFahrenheit
gigabitagigabyte
hektarehécta
kilometerkilômét
ganjillẻ
literlít
megabitamegabyte
meter persegimét vuông
mililitermililít
mengalikannhân
wattoát
pecahanphân số
melipattigakantăng gấp ba
menggandakantăng gấp đôi
desimalthập phân
keseratusthứ một trăm
rasiotỉ số
mengurangitrừ
sentimeterxentimét

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Số và số lượng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 159 từ: 63 từ cấp độ dễ, 56 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Indonesia này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Indonesia từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.