KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ả Rập: thể thao

Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Ả Rập và những từ để tập luyện và thi đấu.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 37 từ

Tiếng Ả RậpTiếng Việt
نصف النهائيbán kết
ترتيبbảng xếp hạng
حوض السباحةbể bơi
تدريبbuổi tập
نادcâu lạc bộ
ركضchạy
جريchạy bộ
إصابةchấn thương
لعبchơi
كأسcúp
ضربđánh
فريقđội
قائد الفريقđội trưởng
منتخبđội tuyển
سجلghi bàn
دورةgiải đấu
غولفgôn
مدافعhậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự
مدربhuấn luyện viên
ميداليةhuy chương
رمىném
قفزnhảy
صالة رياضيةphòng tập
كرةquả bóng
أرضية الملعبsân thi đấu
توازنsự thăng bằng
أداءthành tích
فازthắng
بطاقة صفراءthẻ vàng
رياضةthể thao
خسرthua
نتيجةtỉ số
نهائيtrận chung kết
مباراةtrận đấu
تعادلtrận hoà
حكمtrọng tài
محترفvận động viên chuyên nghiệp

Cấp độ 2: trung bình 40 từ

Tiếng Ả RậpTiếng Việt
قميص اللاعبáo đấu
إحماءbài khởi động
كرة اليدbóng ném
سبحbơi
سباحة الفراشةbơi bướm
جناحcầu thủ chạy cánh
لاعب احتياطيcầu thủ dự bị
جائزةchiếc cúp
مشجعcổ động viên
قفزة في الماءcú nhảy cầu
ألعاب القوىđiền kinh
ركوب الدراجاتđua xe đạp
مضمارđường chạy
وقت إضافيhiệp phụ
مدرب المنتخبhuấn luyện viên đội tuyển quốc gia
جودوjudo
غوصlặn
تسلقleo núi đá
ركوب الأمواجlướt sóng
اختصاص رياضيmôn thi đấu
هاوngười chơi nghiệp dư
وثب عالnhảy cao
وثب طويلnhảy xa
تصدpha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút
خطأpha phạm lỗi
ركلة حرةquả đá phạt
ركلة ركنيةquả phạt góc
ملاكمةquyền anh
سلةrổ
شوطséc
ليونةsự dẻo dai
تناسقsự phối hợp
جمبازthể dục dụng cụ
لياقة بدنيةthể lực
حارس المرمىthủ môn
لاعب وسطtiền vệ
روح رياضيةtinh thần thượng võ
تصفياتvòng loại
مضربvợt
يوغاyoga

Cấp độ 3: khó 23 từ

Tiếng Ả RậpTiếng Việt
سباحة الصدرbơi ếch
سباحة الظهرbơi ngửa
سباحة حرةbơi sải
رمحcây lao
تتابعchạy tiếp sức
تجديفchèo thuyền
تشنجchuột rút
مبارزةđấu kiếm
رمي الجلةđẩy tạ
قرفصاءđộng tác squat
حذاء رياضيgiày thể thao
تمرين العقلةhít xà
ركلات الترجيحloạt sút luân lưu
جهاز المشيmáy chạy bộ
هجمة مرتدةphản công
تمزق عضليrách cơ
راوغrê bóng
كمال الأجسامtập tạ
رأس الحربةtrung phong
تزلج على الجليدtrượt băng
دور إقصائيvòng đấu loại trực tiếp
تفوق على نفسهvượt qua chính mình
تدخلxoạc bóng

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 62 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ả Rập từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.