KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ả Rập: báo chí và tin tức

Báo, truyền hình, phóng sự, bài viết, phỏng vấn: từ vựng truyền thông và thời sự tiếng Ả Rập.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Báo chí và thông tin”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 36 từ

Tiếng Ả RậpTiếng Việt
طبعةấn bản
منشورbài đăng
صحافةbáo chí
صحافة مكتوبةbáo in
علقbình luận
مدونةblog
عمود صحفيchuyên mục
برنامجchương trình
بث مباشرchương trình trực tiếp
إخراجcông việc đạo diễn
أعلمcung cấp thông tin
تحقيق صحفيcuộc điều tra
مقابلةcuộc phỏng vấn
حقيقةdữ kiện
إذاعةđài phát thanh
قارئđộc giả
تعليقlời bình luận
شهادةlời kể của nhân chứng
إعلانlời thông báo
شبكة اجتماعيةmạng xã hội
كاميراmáy quay
خبرmẩu tin
متحدث رسميngười phát ngôn
صحفيnhà báo
ناشرnhà xuất bản
مصور صحفيnhiếp ảnh gia
استوديوphòng thu
مونتاجsự dựng phim
بثsự phát sóng
تابع الأخبارtheo dõi thời sự
بيان صحفيthông cáo báo chí
معلومةthông tin
أخبارthời sự
موقع إخباريtrang tin tức
تلفزيونtruyền hình
حرية الصحافةtự do báo chí

Cấp độ 2: trung bình 39 từ

Tiếng Ả RậpTiếng Việt
ملصقáp phích
نشرة الأخبارbản tin truyền hình
محررbiên tập viên
غرفة صدىbuồng vang
اجتماع التحريرcuộc họp biên tập
مناظرة تلفزيونيةcuộc tranh luận trên truyền hình
مراسل خاصđặc phái viên
اشتركđăng kí thuê bao
خط تحريريđường lối biên tập
وقت الذروةgiờ vàng
اشتراكgói thuê bao
موعد إغلاق العددhạn chót lên khuôn
وكالة أنباءhãng thông tấn
شعارkhẩu hiệu
ميكروفونmicrô
ركنmục báo
مصدر مجهولnguồn tin giấu tên
ملحق صحفيngười phụ trách quan hệ báo chí
صحفي مستقلnhà báo tự do
راعnhà tài trợ
موسيقى تصويريةnhạc nền
أذاعphát sóng
ريبورتاجphóng sự
تحقيق استقصائيphóng sự điều tra
مراسل حربيphóng viên chiến trường
بودكاستpodcast
علاقات عامةquan hệ công chúng
عدد النسخsố lượng phát hành
مراجعة النصsự đọc soát
مقارنة المصادرsự đối chiếu nguồn tin
رقابةsự kiểm duyệt
إعادة بثsự phát lại
تركز وسائل الإعلامsự tập trung truyền thông
تلاعبsự thao túng
دوريةtạp chí chuyên ngành
حصة المشاهدةthị phần khán giả
رئيس التحريرtổng biên tập
بلاتوtrường quay
تدقيق المعلوماتviệc kiểm chứng thông tin

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Ả RậpTiếng Việt
فقاعة الترشيحbong bóng lọc
قلب القنواتchuyển kênh liên tục
ومضة إعلانيةđoạn phim quảng cáo
قارن المصادرđối chiếu nguồn tin
زاوية معالجةgóc tiếp cận
فرض الرقابةkiểm duyệt
شبكة البرامجlịch phát sóng
إثارة إعلاميةlối đưa tin giật gân
تكذيبlời phủ nhận
كاتب عمودngười viết chuyên mục
كذب الخبرphủ nhận
إعلان مدمجquảng cáo lồng ghép
مقدمة المقالsapo
إخراج الصفحةsự dàn trang
انحيازsự thiên vị
بطاقة صحفيةthẻ nhà báo
تضليل إعلاميthông tin sai lệch
وقت البثthời lượng phát sóng
نظرية المؤامرةthuyết âm mưu
عنوان مضللtiêu đề giật gân
سبق صحفيtin sốt dẻo
برقية إخباريةtin thông tấn
تعدديةtính đa nguyên
استقلالية التحريرtính độc lập biên tập
موضوعيةtính khách quan

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Báo chí và thông tin”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 153 từ: 55 từ cấp độ dễ, 59 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ả Rập từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.