Từ vựng tiếng Ả Rập: sở thích và giải trí
Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Ả Rập.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 37 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| موسيقى | âm nhạc |
| جو | bầu không khí |
| فيلم | bộ phim |
| مجموعة | bộ sưu tập |
| حفلة | bữa tiệc |
| صيد السمك | câu cá |
| نكتة | câu đùa |
| لعب الورق | chơi bài |
| نزهة | chuyến đi chơi |
| برنامج | chương trình |
| محمية طبيعية | công viên thiên nhiên |
| جولة | cuộc dạo chơi |
| خرج للتنزه | đi chơi |
| غنى | hát |
| جمعية | hội |
| درس رقص | lớp học khiêu vũ |
| قاعدة اللعبة | luật chơi |
| هدية | món quà |
| لاعب | người chơi |
| فائز | người thắng cuộc |
| مطعم | nhà hàng |
| مسرح | nhà hát |
| مسلسل | phim bộ |
| فيلم وثائقي | phim tài liệu |
| سينما | rạp chiếu phim |
| عيد ميلاد | sinh nhật |
| ترفيه | sự giải trí |
| راحة | sự nghỉ ngơi |
| مجلة | tạp chí |
| شارك | tham gia |
| وقت فراغ | thời gian rảnh |
| رواية | tiểu thuyết |
| أقام حفلة | tổ chức tiệc |
| معرض | triển lãm |
| تلفزيون | truyền hình |
| اجتمع | tụ họp |
| قراءة | việc đọc sách |
Cấp độ 2: trung bình 40 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| حوض أسماك | bể cá |
| تخييم | cắm trại |
| نادي القراءة | câu lạc bộ đọc sách |
| مقعد في السينما | chỗ ngồi trong rạp |
| مدينة ملاه | công viên giải trí |
| نزهة خلوية | dã ngoại |
| طائرة ورقية | diều |
| إعلان فيلم | đoạn giới thiệu phim |
| لعبة أطفال | đồ chơi |
| استمتع بوقته | giải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền |
| تسلية | hoạt động giải trí |
| ملهى ليلي | hộp đêm |
| أشغال يدوية | làm đồ thủ công |
| خاسر | người thua cuộc |
| كلمات متقاطعة | ô chữ |
| ألعاب نارية | pháo hoa |
| بث عبر الإنترنت | phát trực tuyến |
| شارة البداية | phần giới thiệu đầu phim |
| ترجمة مكتوبة | phụ đề |
| مقهى | quán cà phê |
| سيرك | rạp xiếc |
| هواية | sở thích |
| حديقة حيوانات | sở thú |
| حصة عرض | suất chiếu |
| استرخاء | sự thư giãn |
| ذراع التحكم | tay cầm chơi game |
| فنون يدوية | thủ công sáng tạo |
| استرخى | thư giãn |
| شواء | tiệc nướng |
| احتفل | tiệc tùng |
| إعادة | tiết mục biểu diễn lại |
| مقلب | trò chơi khăm |
| لعبة أدوار | trò chơi nhập vai |
| لعبة لوحية | trò chơi trên bàn |
| بازل | trò ghép hình |
| عضوية | tư cách thành viên |
| حفلة راقصة | vũ hội |
| استمتع | vui chơiTận hưởng, nô đùa |
| نرد | xúc xắc |
| ورشة إبداعية | xưởng sáng tạo |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| بلياردو | bi a |
| كرة القدم المصغرة | bi lắc |
| كرة حديدية | bi sắt |
| كرة الطاولة | bóng bàn |
| بولينغ | bowling |
| لغز | câu đố |
| أحجية | câu đố mẹo |
| رحلة قصيرة | chuyến đi ngắn ngày |
| حياكة | đan len |
| استراحة | giờ giải lao |
| ملاهي متنقلة | hội chợ vui chơi |
| دبلجة | lồng tiếng |
| مجسم | mô hình |
| فخار | nghề gốm |
| أوريغامي | nghệ thuật gấp giấy |
| رمي السهام | phóng phi tiêu |
| ورقة لعب | quân bài |
| سودوكو | sudoku |
| أنس | sự chan hoà |
| حمام شمس | tắm nắng |
| عجلة دوارة | vòng đu quay |
| دوامة الخيل | vòng quay ngựa gỗ |
| يانصيب | xổ số |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 54 từ cấp độ dễ, 58 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Ả Rập khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Ả Rập cho bữa tiệc
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
