Từ vựng tiếng Ả Rập: nghệ thuật, văn học và âm nhạc
Âm nhạc, hội họa, sân khấu, nhiếp ảnh, văn học: từ vựng nghệ thuật và văn hóa tiếng Ả Rập.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 37 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| ألبوم | album |
| أغنية | bài hátLời được phổ nhạc để hát |
| قصيدة | bài thơVăn bản viết bằng thơ để đọc |
| ترجمة | bản dịch |
| متحف | bảo tàng |
| حفل موسيقي | buổi hoà nhạc |
| صورة فوتوغرافية | bức ảnh |
| رسم | bức vẽDanh từ, bản thân hình đã vẽ |
| فصل | chương |
| حبكة | cốt truyện |
| ممثل | diễn viên |
| غيتار | đàn ghi ta |
| حوار | đối thoại |
| كوميديا | hài kịch |
| جمهور | khán giả |
| هندسة معمارية | kiến trúc |
| كلمات الأغنية | lời bài hát |
| سرد | lời kể |
| رقص | múa |
| فنان | nghệ sĩ |
| ناشر | nhà xuất bản |
| شخصية | nhân vật |
| أداء | phần trình bày |
| أسلوب | phong cách |
| رواق فني | phòng tranh |
| خشبة المسرح | sân khấu |
| تشويق | sự kịch tính |
| إبداع | sự sáng tạo |
| مؤلف | tác giả |
| عمل فني | tác phẩm |
| موهبة | tài năng |
| شعر | thơ ca |
| منظر طبيعي | tranh phong cảnh |
| قصة قصيرة | truyện ngắn |
| أدب | văn học |
| رسم بالألوان | vẽ tranh |
| مسرحية | vở kịch |
Cấp độ 2: trung bình 39 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| إضاءة | ánh sáng sân khấu |
| باليه | ba lê |
| مخطوطة | bản thảo |
| ديكور | bối cảnh sân khấu |
| لقطة | bức ảnh chụp nhanh |
| تمثال | bức tượng |
| بيت شعري | câu thơ |
| فرشاة رسم | cọ vẽ |
| جوقة | dàn hợp xướng |
| أوركسترا | dàn nhạc |
| وتر | dây đàn |
| مخرج مسرحي | đạo diễn sân khấu |
| طين | đất sét |
| فلاش | đèn flash |
| لحن | giai điệu |
| تآلف موسيقي | hợp âm |
| ترومبيت | kèn trumpet |
| خاتمة | kết cục |
| تحفة فنية | kiệt tác |
| سطر حواري | lời thoại |
| علم الجمال | mĩ học |
| راو | người kể chuyện |
| ناقد فني | nhà phê bình nghệ thuật |
| ملحن | nhà soạn nhạc |
| إيقاع | nhịp điệu |
| غرفة الممثلين | phòng hoá trang |
| استوديو تسجيل | phòng thu âm |
| ناي | sáo |
| زيت على قماش | sơn dầu trên vải toan |
| تزوير | tác phẩm giả |
| طليعة | tiên phong |
| تصفيق | tràng pháo tay |
| زي مسرحي | trang phục biểu diễn |
| طبيعة صامتة | tranh tĩnh vật |
| ألهم | truyền cảm hứng |
| وضعية | tư thế |
| قماش اللوحة | vải toan |
| قافية | vần |
| مرسم | xưởng vẽ |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| لوحة ألوان | bảng màu |
| قاعدة تمثال | bệ tượng |
| جدارية | bích hoạ |
| صورة ذاتية | chân dung tự hoạ |
| سريالية | chủ nghĩa siêu thực |
| رهبة المسرح | chứng sợ sân khấu |
| دمية متحركة | con rối |
| أكورديون | đàn accordion |
| قيثارة | đàn hạc |
| نحت | điêu khắc |
| تجليد | đóng bìa sách |
| مونولوج | độc thoại |
| حامل اللوحة | giá vẽ |
| كلارينيت | kèn clarinet |
| حفر | khắc |
| مقطع | khổ bài hátPhần hát giữa hai điệp khúc |
| شكل | nặn |
| عازف منفرد | nghệ sĩ độc tấu |
| راعي الفنون | nhà bảo trợ nghệ thuật |
| ألف موسيقى | soạn nhạc |
| ارتجال | sự ngẫu hứng |
| طبعة فنية | tranh in |
| تيار فني | trào lưu nghệ thuật |
| مختارات | tuyển tập |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 174 từ: 64 từ cấp độ dễ, 68 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
