Từ vựng tiếng Ý: thời tiết và phong cảnh
Nắng, mưa, tuyết, gió, và cả biển, núi, rừng: thời tiết và phong cảnh tiếng Ý.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| pressione | áp suất |
| spiaggia | bãi biển |
| tempesta | bão |
| cielo | bầu trời |
| mare | biển |
| riva | bờMép của dòng nước hoặc hồ |
| costa | bờ biển |
| campo | cánh đồng |
| altopiano | cao nguyên |
| sabbia | cát |
| arcobaleno | cầu vồng |
| oceano | đại dương |
| passo | đèo |
| grado | độ |
| altitudine | độ cao |
| collina | đồi |
| vento | gió |
| brezza | gió nhẹ |
| gola | hẻm núi |
| lago | hồ |
| rannuvolarsi | kéo mây |
| bosco | khu rừng nhỏ |
| fresco | mát |
| sole | mặt trời |
| pioggia | mưa |
| sorgente | nguồn nước |
| mite | ôn hoà |
| nord | phía bắc |
| est | phía đông |
| sud | phía nam |
| ovest | phía tây |
| paesaggio | phong cảnh |
| foresta | rừng |
| onda | sóngSự nhấp nhô làm dâng mặt nước |
| roccia | tảng đá |
| natura | thiên nhiên |
| meteo | thời tiết |
| golfo | vịnhChỗ bờ biển lõm sâu và rộng, nơi biển ăn vào đất liền |
| depressione | vùng áp thấp |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| riscaldarsi | ấm lên |
| duna | cồn cát |
| raffica | cơn gió mạnh |
| uragano | cuồng phong |
| temporale | dông |
| nuvola | đám mây |
| prato | đồng cỏ |
| ondata di caldo | đợt nắng nóng |
| stretto | eo biển |
| siccità | hạn hán |
| grotta | hang động |
| canyon | hẻm vực |
| schiarirsi | hửng nắng |
| burrone | khe núi |
| barometro | khí áp kế |
| clima tropicale | khí hậu nhiệt đới |
| gelido | lạnh buốt |
| tornado | lốc xoáy |
| inondazione | lũ lụt |
| rinfrescarsi | mát dần |
| grandine | mưa đá |
| giungla | rừng rậm |
| fulmine | sét đánh |
| ruscello | suối |
| eruzione | sự phun trào |
| versante | sườn núi |
| gelo | sương giá |
| foschia | sương mờ |
| nebbia | sương mù |
| sciogliersi | tan chảy |
| soffiare | thổi |
| marea | thuỷ triều |
| lampo | tia chớp |
| piovere | trời mưa |
| valanga | tuyết lở |
| ciclone | xoáy thuận |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| acquitrino | bãi lầy |
| penisola | bán đảo |
| aurora boreale | bắc cực quang |
| banchisa | biển băng |
| fiocco di neve | bông tuyết |
| sponda | bờ dốcMái đất nghiêng dọc theo dòng nước |
| grandinare | có mưa đá |
| piovasco | cơn mưa bất chợt |
| estuario | cửa sông |
| ultravioletto | cực tím |
| laguna | đầm phá |
| cumulo di neve | đống tuyết |
| clima arido | khí hậu khô hạn |
| radura | khoảng rừng thưa |
| schiarita | lúc hửng nắng |
| cratere | miệng núi lửa |
| ventoso | nhiều gió |
| nuvoloso | nhiều mây |
| piovoso | nhiều mưa |
| scogliera | rạn san hô |
| brina | sương muối |
| iceberg | tảng băng trôi |
| steppa | thảo nguyên |
| nevicare | tuyết rơiĐộng từ, việc tinh thể băng rơi từ trời xuống |
| anticiclone | vùng áp cao |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 60 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ý
