KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ý: thực phẩm và đồ uống

Trái cây, rau củ, thịt, cá, đồ uống: các từ tiếng Ý về đồ ăn, để đi chợ hay đọc thực đơn.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Thực phẩm và đồ uống”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
panebánh mì
pane integralebánh mì nguyên cám
tortabánh ngọt
crostatabánh tart
cavolobắp cải
birrabia
pastobữa ănThời điểm người ta ăn
pescecá
pomodorocà chua
salmonecá hồi
caffècà phê
limonechanh
bananachuối
oliodầu ăn
bevandađồ uống
risogạo
frutta seccahoa quả sấy
panna acidakem chua
pannakem tươi
patatakhoai tây
pastamì ÝMón ăn Ý, spaghetti và các loại tương tự
maisngô
brodonước dùng
succonước ép
acqua naturalenước không ga
salsanước sốt
filettophi lê
formaggio frescophô mai tươi
melagranaquả lựu
nocequả óc chó
olivaquả ô liu
melaquả táo
alcolrượu
champagnerượu sâm banh
vinorượu vang
pollothịt gà
baconthịt xông khói
agliotỏi
cozzavẹm
sciroppoxi rô

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
mentabạc hà
briochebánh brioche
biscottobánh quy
bisteccabít tết
trotacá hồi vân
currycà ri
baccalàcá tuyết muối
fragoladâu tây
anguriadưa hấu
fagiolođậu
lenticchiađậu lăng
acetogiấm
cipollahành tây
basilicohúng quế
marmellatamứt
acqua frizzantenước có ga
bibitanước ngọt
ciliegiaquả anh đào
clementinaquả clementine
ananasquả dứa
peraquả lê
ribes neroquả lí chua đen
moraquả mâm xôi đen
cannellaquế
liquorerượu mùi
whiskyrượu whisky
maionesesốt mayonnaise
agnellothịt cừu
salumithịt nguội
arrostothịt quay
selvagginathịt thú rừng
alimentothực phẩm
gamberotôm
tisanatrà thảo mộc
salamexúc xích khô

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
carciofoatisô
cialdabánh quế
zuccabíThuật ngữ chung cho các loại quả thuộc họ dưa
zuccabí đỏLoại bí to màu cam vào mùa thu
sardinacá mòi
melanzanacà tím
aringacá trích
merluzzocá tuyết
timocỏ xạ hương
ravanellocủ cải đỏ
speziagia vị
crostaceogiáp xác
anacardohạt điều
prugna seccamận khô
cerealengũ cốc
limonatanước chanh
paprikaớt bột
peperoneớt chuôngRau
kiwiquả kiwi
albicoccaquả mơ
mandarinoquả quýt
mirtilloquả việt quất
costolettasườn
finocchiothì là tây
porrotỏi tây

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Thực phẩm và đồ uống”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 184 từ: 73 từ cấp độ dễ, 65 từ cấp độ trung bình và 46 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ý từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.