Từ vựng tiếng Ý: mua sắm và dịch vụ
Ở cửa hàng, ngân hàng, bưu điện, tiệm cắt tóc: các từ tiếng Ý để mua, trả tiền và nhờ phục vụ.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| vendere | bán |
| ricevuta | biên nhậnChứng từ thanh toán |
| qualità | chất lượng |
| costo | chi phí |
| mercato | chợ |
| negozio | cửa hàng |
| servizio post vendita | dịch vụ hậu mãi |
| ipermercato | đại siêu thị |
| caro | đắt |
| fare la spesa | đi chợ |
| usato | đồ cũ |
| moneta | đồng xu |
| buono d’ordine | đơn đặt hàng |
| prezzo | giá |
| sconto | giảm giá |
| cliente | khách hàng |
| ribasso | khoản bớt giá |
| codice PIN | mã PIN |
| gratuito | miễn phí |
| comprare | mua |
| acquisto online | mua sắm trực tuyến |
| banca | ngân hàng |
| budget | ngân sách |
| debito | nợ |
| nota di credito | phiếu ghi có |
| buono acquisto | phiếu quà tặng |
| cassa | quầy thu ngân |
| prodotto | sản phẩm |
| conto | tài khoản |
| saldare | thanh toán |
| centro estetico | thẩm mĩ viện |
| scoperto | thấu chi |
| lettera | thư |
| contanti | tiền mặt |
| restituire un articolo | trả lại hàng |
| pagare | trả tiền |
| dare il resto | trả tiền thừa |
| offerta speciale | ưu đãi đặc biệt |
| vendita | việc bán hàng |
| acquisto | việc mua hàng |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| garanzia | bảo hành |
| insegna | biển hiệu |
| tariffa | biểu giá |
| prestare | cho vay |
| consulente bancario | chuyên viên tư vấn ngân hàng |
| costare | có giá |
| negozio biologico | cửa hàng thực phẩm hữu cơ |
| boutique | cửa hiệu |
| ordinare | đặt hàng |
| prezzo senza imposte | giá chưa thuế |
| saldo | giá xả hàng |
| consegnare | giao hàng |
| cestino | giỏ hàng |
| orario di chiusura | giờ đóng cửa |
| abbonamento | gói thuê bao |
| merce | hàng hoá |
| libreria | hiệu sách |
| fattura | hoá đơn |
| cassaforte | két sắt |
| versamento | khoản tiền gửi |
| prestito | khoản vay |
| inventario | kiểm kê |
| bancomat | máy rút tiền |
| scontrino | phiếu tính tiềnGiấy in từ máy thu ngân |
| estratto conto | sao kê ngân hàng |
| assegno | séc |
| supermercato | siêu thị |
| confrontare i prezzi | so sánh giá |
| carta bancaria | thẻ ngân hàng |
| tracciamento del pacco | theo dõi bưu kiện |
| tempi di consegna | thời gian giao hàng |
| risparmio | tiền tiết kiệm |
| risparmiare | tiết kiệm |
| rimborso | việc hoàn tiền |
| prelievo | việc rút tiền |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| bonifico | chuyển khoản |
| negozio di casalinghi | cửa hàng đồ gia dụng |
| ottico | cửa hàng kính mắt |
| profumeria | cửa hàng nước hoa |
| macelleria | cửa hàng thịt |
| minimarket | cửa hàng tiện lợi |
| gioielleria | cửa hàng trang sức |
| guardare le vetrine | đi dạo xem hàng |
| svendita | đợt bán thanh lí |
| pescheria | hàng cá |
| pasticceria | hiệu bánh ngọt |
| lavanderia | hiệu giặt là |
| reclamo | khiếu nại |
| contrattare | mặc cả |
| grossista | nhà bán buôn |
| dettagliante | nhà bán lẻ |
| cassiere | nhân viên thu ngân |
| spese bancarie | phí ngân hàng |
| saldo del conto | số dư tài khoản |
| libretto degli assegni | sổ séc |
| parrucchiere | thợ làm tóc |
| riparatore | thợ sửa chữa |
| incassare | thu tiền |
| addebito diretto | trích nợ tự động |
| vetrina | tủ kính trưng bày |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 58 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ý
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
