Từ vựng tiếng Ý: du lịch và lưu trú
Sân bay, khách sạn, đặt chỗ, hành lý: từ vựng du lịch tiếng Ý, từ lúc khởi hành đến khi tới nơi.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Du lịch và lưu trú”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| assicurazione di viaggio | bảo hiểm du lịch |
| piscina | bể bơi |
| riva del mare | bờ biển |
| tappa | chặng |
| chiave della camera | chìa khoá phòng |
| volo | chuyến bay |
| volo diretto | chuyến bay thẳng |
| ritorno | chuyến về |
| avventura | cuộc phiêu lưu |
| servizio | dịch vụ |
| agenzia di viaggi | đại lí du lịch |
| sito | địa điểm |
| destinazione | điểm đến |
| prima classe | hạng nhất |
| circuito | hành trình tham quan |
| conto | hoá đơn khách sạn |
| guida | hướng dẫn viên |
| controllo di sicurezza | kiểm tra an ninh |
| accettazione | làm thủ tục |
| tenda | lều |
| alta stagione | mùa cao điểm |
| bassa stagione | mùa thấp điểm |
| turismo | ngành du lịch |
| fuori stagione | ngoài mùa |
| cameriera ai piani | nhân viên dọn phòng |
| camera doppia | phòng đôi |
| camera singola | phòng đơn |
| souvenir | quà lưu niệm |
| reception | quầy lễ tân |
| ingresso | sự vào cửa |
| piano | tầng |
| visitare | tham quan |
| carta d’identità | thẻ căn cước |
| soggiorno | thời gian lưu trú |
| viaggio organizzato | tour trọn gói |
| ufficio turistico | trung tâm thông tin du lịch |
| andata e ritorno | vé khứ hồi |
| sola andata | vé một chiều |
| biglietto d’ingresso | vé vào cửa |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| pensione completa | bao ba bữa ăn |
| mezza pensione | bao hai bữa ăn |
| nastro bagagli | băng chuyền hành lí |
| cartolina | bưu thiếp |
| alloggio | chỗ ở |
| coincidenza | chuyến bay nối chuyến |
| crociera | chuyến du thuyền |
| escursione a piedi | chuyến đi bộ đường dài |
| soggiorno linguistico | chuyến học ngoại ngữ |
| colazione inclusa | đã bao gồm bữa sáng |
| prenotare | đặt chỗ |
| viaggiare | đi du lịchĐộng từ, di chuyển đến nơi xa |
| monumento | địa danh nổi tiếng |
| scalo | điểm dừng chân |
| compagnia aerea | hãng hàng không |
| affittacamere | homestay |
| annullare | huỷ |
| annullamento gratuito | huỷ miễn phí |
| prolungare il soggiorno | kéo dài thời gian lưu trú |
| esplorare | khám phá |
| campeggio | khu cắm trại |
| jet lag | lệch múi giờ |
| itinerario | lộ trình |
| pernottare | nghỉ qua đêm |
| terminal | nhà ga sân bay |
| ostello della gioventù | nhà nghỉ thanh niên |
| locanda | nhà trọ |
| diario di viaggio | nhật kí du lịch |
| binocolo | ống nhòm |
| centro benessere | spa |
| prenotazione | sự đặt chỗ |
| ascensore | thang máy |
| visto | thị thực |
| valigia | va li |
| annullamento | việc huỷ |
| navetta aeroportuale | xe đưa đón sân bay |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| overbooking | bán vượt số chỗ |
| kit di pronto soccorso | bộ sơ cứu |
| campeggiare | cắm trại |
| ospitare | cho ở nhờ |
| escursione | chuyến tham quan |
| porta d’imbarco | cửa ra máy bay |
| fare trekking | đi bộ đường dài |
| bagaglio | hành lí |
| bagaglio da stiva | hành lí kí gửi |
| bussola | la bàn |
| smarrirsi | lạc đường |
| soggiornare | lưu trú |
| valuta estera | ngoại tệ |
| casa vacanze | nhà nghỉ dưỡng |
| adattatore da viaggio | ổ cắm chuyển đổi |
| sala d’imbarco | phòng chờ khởi hành |
| camerata | phòng ngủ tập thể |
| fare i bagagli | sắp xếp hành lí |
| cambio d’aria | sự thay đổi không khí |
| formalità | thủ tục |
| mancia | tiền boa |
| caparra | tiền đặt cọc |
| opuscolo | tờ gấp |
| dichiarazione doganale | tờ khai hải quan |
| sacco a pelo | túi ngủ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Du lịch và lưu trú”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 132 từ: 52 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ý
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
