50 từ tiếng Ý thiết yếu để làm quen
50 từ tiếng Ý nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Gia đình và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Lịch sự và giao tiếp 13 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| no | không |
| sì | vâng |
| grazie | cảm ơn |
| ciao | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| salute | cạn li |
| sto bene | tôi khoẻ |
| mi dispiace | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| buongiorno | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| di niente | không có gìCách dùng thông thường |
| e lei | còn bạn |
| rispetto | sự tôn trọng |
| sorriso | nụ cười |
| certo | dĩ nhiên |
Gia đình và các mối quan hệ 13 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| amico | bạn |
| bebè | em bé |
| figlio | con trai |
| marito | chồngCách dùng thông thường |
| madre | người mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| papà | bốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình |
| padre | chaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| sorella | chị em gái |
| amore | tình yêu |
| decesso | sự qua đời |
| donna | phụ nữ |
| figlia | con gái |
| fratello | anh em trai |
Cảm xúc và tính cách 12 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| pazzo | điên |
| deluso | thất vọng |
| imbarazzo | sự ngượng ngùng |
| gioia | niềm vui |
| paura | nỗi sợ |
| rabbia | cơn thịnh nộ |
| saggio | khôn ngoan |
| amore | tình yêu |
| calma | sự bình tĩnh |
| dubbio | sự nghi ngờ |
| divertente | buồn cười |
| desiderio | sự khao khát |
Thời gian và lịch 12 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| fine | sự kết thúc |
| maggio | tháng Năm |
| estate | mùa hè |
| agosto | tháng Tám |
| data | ngày tháng |
| giorno | ngày |
| giugno | tháng Sáu |
| marzo | tháng Ba |
| mezzogiorno | buổi trưa |
| mese | tháng |
| notte | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| sera | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ý và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ý thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ý thiết yếu
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ý trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ý để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ý để nói khi nào
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Lịch sự và giao tiếp
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Thời gian và lịch
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ý
