KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ý: cơ thể người

Đầu, tay, lưng, tim: các bộ phận cơ thể tiếng Ý, từ bên ngoài đến nội tạng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Cơ thể người”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
piedebàn chân
manobàn tay
stringerebóp
panciabụng
avambracciocẳng tay
gambachânChi dưới của cơ thể người
collocổ
organocơ quan
corpocơ thể
gestocử chỉ
pelleda
stomacodạ dày
testađầu
ginocchiođầu gối
stare in piediđứng
sistema nervosohệ thần kinh
craniohộp sọ
visokhuôn mặt
milzalá lách
schienalưng
lingualưỡi
sanguemáu
boccamiệng
nasomũi
cervellonão
pollicengón cái
ditongón tay
indicengón trỏ
pettongực
sorrisonụ cười
orecchiotai
vistathị giác
cuoretim
frontetrán
spallavai
gustovị giác
palatovòm miệng
vitavòng eo
bacinoxương chậu
costolaxương sườn

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
scheletrobộ xương
mentocằm
polsocổ tayKhớp nối giữa bàn tay và cẳng tay
colonna vertebralecột sống
figuradáng người
nervodây thần kinh
arteriađộng mạch
grattaregãi
tallonegót chân
mascellahàm
pressione arteriosahuyết áp
articolazionekhớp
scuotere la testalắc đầu
palmolòng bàn tay
polsomạchNhịp đập của máu cảm nhận được ở cổ tay
cavigliamắt cá chân
immunitàmiễn dịch
unghiamóng tay
labbromôi
iridemống mắt
sdraiarsinằm dài
inghiottirenuốt
salivanước bọt
polmonephổi
tremarerun
intestinoruột
respirazionesự hô hấp
digestionesự tiêu hoá
metabolismosự trao đổi chất
digeriretiêu hoá
venatĩnh mạch
circolazione sanguignatuần hoàn máu
midollotuỷ xương
uterotử cung
posturatư thế

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
tonsillaamidan
aggrottare le sopraccigliacau mày
sbattere le palpebrechớp mắt
diaframmacơ hoành
legamentodây chằng
arrossiređỏ mặt
vertebrađốt sống
tendinegân
ormonehoóc môn
olfattokhứu giác
naricelỗ mũi
sopraccigliolông mày
gengivalợi
timpanomàng nhĩ
palpebramí mắt
naticamông
ascellanách
sbadigliarengáp
anularengón áp út
masticarenhai
battito cardiaconhịp tim
alzare le spallenhún vai
cartilaginesụn
uditothính giác
pancreastuyến tuỵ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Cơ thể người”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 135 từ: 54 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 34 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ý từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.