Từ vựng tiếng Ý: động vật và thực vật
Chó, mèo, động vật trang trại và trong rừng, cây và hoa: động vật và thực vật tiếng Ý.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Động vật và thực vật”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| volare | bay |
| muta | bầy |
| cespuglio | bụi cây |
| squalo | cá mập |
| balena | cá voi |
| ramo | cành |
| ala | cánh |
| abete | cây linh sam |
| zampa | chân |
| uccello | chim |
| piccione | chim bồ câu |
| ratto | chuột cống |
| topo | chuột nhắt |
| preda | con mồi |
| stelo | cuống |
| pecora | cừuLoài nói chung, không phân biệt giống |
| guinzaglio | dây dắt |
| capra | dê |
| gregge | đàn |
| coda | đuôi |
| rana | ếch |
| orso | gấu |
| verme | giun |
| margherita | hoa cúc dại |
| foglia | lá cây |
| pelo | lông |
| maiale | lợn |
| cucciolata | lứa |
| gatto | mèo |
| cavallo | ngựa |
| ragno | nhện |
| ape | ong |
| serpente | rắn |
| tartaruga | rùa |
| mosca | ruồi |
| leone | sư tử |
| corno | sừng |
| pianta | thực vật |
| anatra | vịt |
| elefante | voi |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| larva | ấu trùng |
| criniera | bờm |
| carpa | cá chép |
| betulla | cây bạch dương |
| merlo | chim hét |
| usignolo | chim hoạ mi |
| falco | chim ưng |
| cucciolo | chó con |
| gufo | cú |
| struzzo | đà điểu |
| panda | gấu trúc |
| tricheco | hải mã |
| avvoltoio | kền kền |
| gorilla | khỉ đột |
| cammello | lạc đà |
| lince | linh miêu |
| anguilla | lươn |
| muso | mõm |
| zoccolo | móng guốc |
| oca | ngỗng |
| giumenta | ngựa cái |
| puledro | ngựa con |
| zebra | ngựa vằn |
| riccio | nhím |
| linfa | nhựa cây |
| fiorire | nở hoa |
| vespa | ong bắp cày |
| polline | phấn hoa |
| corallo | san hô |
| scoiattolo | sóc |
| cigno | thiên nga |
| predatore | thú săn mồi |
| zecca | ve |
| pappagallo | vẹt |
| cactus | xương rồng |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| polpo | bạch tuộc |
| coccinella | bọ rùa |
| rettile | bò sát |
| graffiare | cào |
| cavalletta | cào càoCôn trùng nhảy ở đồng cỏ |
| canna | cây sậy |
| locusta | châu chấuLoài sống thành bầy, tạo thành những đàn lớn |
| passero | chim sẻ |
| donnola | chồn |
| libellula | chuồn chuồn |
| airone | diệc |
| felce | dương xỉ |
| sciame | đàn ong |
| germogliare | đâm chồi |
| erbivoro | động vật ăn cỏ |
| anfibio | động vật lưỡng cư |
| ippopotamo | hà mã |
| appassire | héo |
| mughetto | hoa linh lan |
| tulipano | hoa tulip |
| belare | kêu be be |
| riccio di mare | nhím biển |
| lontra | rái cá |
| muggire | rống |
| abbaiare | sủa |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Động vật và thực vật”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 217 từ: 86 từ cấp độ dễ, 76 từ cấp độ trung bình và 55 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ý
